ACF Enterprise Support Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 卫生纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Acf
1
进口笔数
46
出口笔数
$100
进口金额
$856.0K
出口金额
2023-08-07
最近进口
2025-09-30
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102748683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAYJ134 |
| 成立日期 | 2008-05-15 |
| 联系地址 | Số nhà 10, ngõ 34, đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP ACF |
| 企业英文名称 | ACF ENTERPRISE SUPPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, ngõ 34, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842437590994 |
| 邮箱 | acfjsc@gmail.com |
| 传真 | 7590994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481810 | 卫生纸 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $657.2K |
| 英国 | 11 | $181.3K |
| 加拿大 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rashidzada | 美国 | 1 | $100 | 卫生纸 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BB Catering Supplies Ltd. | 英国 | 9 | $152.8K | 聚乙烯袋、加工菠萝 |
| Santander Global Solutions Inc | 美国 | 6 | $92.3K | 卫生纸 |
| Chicago's Best Deals, Inc. | 美国 | 5 | $85.6K | 卫生纸 |
| Vm Global Mfg Llc | 美国 | 4 | $78.1K | 纸手帕毛巾、甜饼干 |
| Cheyenne Buneta | 美国 | 4 | $68.3K | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Santander Global Solutions | 美国 | 3 | $64.8K | 卫生纸、盥洗皂制品 |
| Santander Global Solutions | 美国 | 3 | $54.3K | 卫生纸 |
| Hi Tech Plastics, LLC | 美国 | 2 | $50.6K | 聚乙烯袋、自拷贝纸 |
| Multiverse Chicago | 美国 | 3 | $49.6K | 卫生纸、纸手帕毛巾 |
| Soap King | 美国 | 2 | $43.0K | 卫生纸、盥洗皂制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 卫生纸 | RASHIDZADA | 美国 | $100 |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 卫生纸 | LUQMAN AHMAD | 美国 | $3.8K |
| 2025-09-30 | 卫生纸 | LUQMAN AHMAD | 美国 | $10.9K |
| 2025-09-30 | 卫生纸 | LUQMAN AHMAD | 美国 | $2.9K |
| 2025-06-26 | 卫生纸 | SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $4.4K |
| 2025-06-26 | 卫生纸 | SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $15.4K |
| 2025-06-26 | 卫生纸 | SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $2.7K |
| 2025-06-26 | 卫生纸 | SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $14.4K |
| 2025-04-25 | 卫生纸 | SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS | 加拿大 | $17.5K |
| 2025-04-03 | 卫生纸 | SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $9.9K |
| 2025-04-03 | 盥洗皂制品 | SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS | 美国 | $19.8K |