ACF Enterprise Support Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 卫生纸

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Acf

1
进口笔数
46
出口笔数
$100
进口金额
$856.0K
出口金额
2023-08-07
最近进口
2025-09-30
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $91.1K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.2K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $91.1K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0102748683
企查查编码QVNPAYJ134
成立日期2008-05-15
联系地址Số nhà 10, ngõ 34, đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP ACF
企业英文名称ACF ENTERPRISE SUPPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10, ngõ 34, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
电话+842437590994
邮箱acfjsc@gmail.com
传真7590994
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481810卫生纸

出口

HS 编码产品
481810卫生纸
481820纸手帕毛巾
340111盥洗皂制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国34$657.2K
英国11$181.3K
加拿大1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rashidzada美国1$100卫生纸

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BB Catering Supplies Ltd.英国9$152.8K聚乙烯袋、加工菠萝
Santander Global Solutions Inc美国6$92.3K卫生纸
Chicago's Best Deals, Inc.美国5$85.6K卫生纸
Vm Global Mfg Llc美国4$78.1K纸手帕毛巾、甜饼干
Cheyenne Buneta美国4$68.3K卫生纸、纸手帕毛巾
Santander Global Solutions美国3$64.8K卫生纸、盥洗皂制品
Santander Global Solutions美国3$54.3K卫生纸
Hi Tech Plastics, LLC美国2$50.6K聚乙烯袋、自拷贝纸
Multiverse Chicago美国3$49.6K卫生纸、纸手帕毛巾
Soap King美国2$43.0K卫生纸、盥洗皂制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-07卫生纸RASHIDZADA美国$100

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30卫生纸LUQMAN AHMAD美国$3.8K
2025-09-30卫生纸LUQMAN AHMAD美国$10.9K
2025-09-30卫生纸LUQMAN AHMAD美国$2.9K
2025-06-26卫生纸SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS美国$4.4K
2025-06-26卫生纸SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS美国$15.4K
2025-06-26卫生纸SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS美国$2.7K
2025-06-26卫生纸SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS美国$14.4K
2025-04-25卫生纸SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS加拿大$17.5K
2025-04-03卫生纸SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS美国$9.9K
2025-04-03盥洗皂制品SANTANDER GLOBAL SOLUTIONS美国$19.8K

相关企业 · 同类产品

ACF Enterprise Support Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →