TWINKLE VIETNAM COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 非在业
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314495152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77FMESR |
| 成立日期 | 2017-07-05 |
| 联系地址 | 117/5 Đường số 30, Phường 6, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TWINKLE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TWINKLE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 117/5 Đường số 30, Phường 6(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 官网 | twinkle.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 14 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他塑纺箱盒 | KTM NORTH AMERICA INC. PARTS WAREHO | 美国 | $0 |
| 2025-07-04 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-07-04 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-06-24 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-06-17 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-06-17 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-06-17 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-06-17 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-06-17 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-06-10 | 塑纺容器 | Tumi, Inc. | 美国 | $0 |