Bao Nguyen Design & Integration Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế & TíCH HợP ĐIệN Tử BảO NGUYêN
158
进口笔数
1
出口笔数
$671.8K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-21
最近出口
76
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315218296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJN2X2C |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | 118/13 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ & TÍCH HỢP ĐIỆN TỬ BẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | BAO NGUYEN DESIGN & INTEGRATION ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/13 Phan Huy Ích, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84903406562 |
| 邮箱 | support@baonguyenltd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854110 | 非LED二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $135.2K |
| 美国 | 27 | $133.7K |
| 中国台湾 | 46 | $90.7K |
| 马来西亚 | 51 | $71.9K |
| 韩国 | 36 | $60.6K |
| 瑞士 | 2 | $39.6K |
| 泰国 | 23 | $35.5K |
| 土耳其 | 1 | $16.5K |
| 英国 | 8 | $13.2K |
| 西班牙 | 2 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assun Pacific Ltd. | 中国 | 15 | $51.4K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Gold Reach Electronics (Asia) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.1K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| IC BASE Ltd. | 中国 | 15 | $40.5K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| Asian Tera Part HK Co., Ltd. | 菲律宾 | 6 | $34.9K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| c26df2d76ef67c578ab416a55bd6ee31 | 7 | $20.7K | ||
| ASAP Electronic Ltd. | 中国 | 5 | $15.9K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| ASAP Electronic Ltd. | 中国 | 7 | $14.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| ASIAN TERA PART LTD | 中国香港 | 4 | $11.9K | 其他电子IC、1000伏以下插头插座 |
| Supreme Components International Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.0K | 其他固定电容器、其他电子IC |
| Part Rescue Technology Co., Ltd. | 越南 | 9 | $5.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assun Pacific Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他电感器 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电子IC | ASAP ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $86 |
| 2026-04-23 | 其他电子IC | ASAP ELECTRONIC LTD | 中国台湾 | $86 |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | ASIAN TERA PART HK CO LTD | 中国台湾 | $772 |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | ASIAN TERA PART HK CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 集成电路放大器 | ASIAN TERA PART HK CO LTD | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | ASIAN TERA PART HK CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | ASIAN TERA PART HK CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 其他电子IC | ASIAN TERA PART HK CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 处理器及控制器 | ASIAN TERA PART HK CO LTD | 中国台湾 | $772 |
| 2026-04-22 | 集成电路放大器 | ASIAN TERA PART HK CO LTD | 马来西亚 | $4.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他电感器 | ASSUN PACIFIC LTD | 中国香港 | $1.5K |