Ecoplast Trading & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ECOPLAST
122
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107841012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCC5GEG |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 4B ngách 105/46, đường Doãn Kế Thiện, tổ 19, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ECOPLAST |
| 企业英文名称 | ECOPLAST TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4B ngách 105/46 đường Doãn Kế Thiện, tổ 19, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1072 - Sản xuất đường 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 01227270168 |
| 邮箱 | ecolast666@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390220 | 烯烃聚合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $3.20M |
| 新加坡 | 8 | $200.8K |
| 韩国 | 2 | $106.0K |
| 泰国 | 3 | $75.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Longda New Material Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 84 | $2.51M | 其他着色制剂、其他化学制剂 |
| Gold Loyal International Investment Holdings Ltd. | 中国 | 7 | $289.3K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| GME Chemicals (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $200.8K | 丙烯共聚物、其他合成橡胶 |
| Shandong Polywell New Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $142.4K | 其他乙烯聚合物、人造蜡 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 2 | $106.0K | 非轻质石油、涂层钢板 |
| Shandong Sanyi Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.9K | 其他乙烯聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $75.5K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| Shandong Xianghai Titanium Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.9K | 二氧化钛颜料、染料颜料 |
| LCY GRIT CORP | 中国台湾 | 1 | $44.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、其他合成橡胶 |
| SHENZHEN GUANGJU YIDA DANGEROUS CHEMICALS STORAGE CO.,LTD. | 中国香港 | 1 | $38.6K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-14 | 其他化学制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $387 |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-24 | 其他着色制剂 | SHANDONG LONGDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.6K |