TH Global Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TH GLOBAL
2
进口笔数
27
出口笔数
$1.1K
进口金额
$360.8K
出口金额
2025-02-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109386344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC1HC29 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | Số nhà 01, Ngách 126, Ngõ 126, Đường Phú Mỹ, Thôn Hưng Đạo, Xã Minh Châu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TH GLOBAL |
| 企业英文名称 | TH GLOBAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84365077618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 940180 | 其他座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 441410 | 热带木制相框 |
| 441919 | 木竹餐具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 442090 | 木制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 奥地利 | 1 | $33 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $92.8K |
| 俄罗斯 | 1 | $73.2K |
| 老挝 | 1 | $38.9K |
| 加拿大 | 4 | $36.3K |
| 澳大利亚 | 2 | $34.3K |
| 英国 | 2 | $22.0K |
| 瑞士 | 1 | $18.6K |
| 荷兰 | 3 | $14.0K |
| 德国 | 2 | $10.8K |
| 法国 | 1 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biamp Systems | 美国 | 1 | $1.1K | 通信设备、音频放大器 |
| Furnlink | 澳大利亚 | 1 | $33 | 其他座椅 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tekstilit Grupp | 俄罗斯 | 1 | $73.2K | 塑料家用制品、其他饮用杯 |
| SANGLAO CHALEUN SOLE CO., LTD. | 老挝 | 1 | $38.9K | 360度挖掘机、矿物处理机器 |
| Adeo Wood Products Inc. | 加拿大 | 3 | $35.8K | 木制餐具、木制餐具 |
| Menz Fashion Inc. | 美国 | 1 | $27.9K | 非瓦楞折叠盒、其他印刷图片 |
| Brighttexts Inc. | 美国 | 1 | $23.2K | 木制品 |
| Woodhaus Global LLC | 美国 | 2 | $13.8K | 其他木制品 |
| Brightstars Design | 德国 | 2 | $10.8K | 热带木制相框、木制品 |
| ICSN Inc. | 越南 | 2 | $9.8K | 非注塑模具、自动数据处理输入输出单元 |
| Rijphout | 荷兰 | 2 | $3.5K | 木竹餐具、木制餐具 |
| f253bf8707f753dafc0829cba54b1f03 | 2 | $3.2K |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-12 | 其他座椅 | FURNLINK | 奥地利 | $11 |
| 2025-02-12 | 其他座椅 | FURNLINK | 奥地利 | $11 |
| 2025-02-12 | 其他座椅 | FURNLINK | 奥地利 | $11 |
| 2023-10-26 | 麦克风及支架 | BIAMP SYSTEMS | 美国 | $1.1K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | HOMELYN LLC | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | HOMELYN LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 矿物处理机器 | SANGLAO CHALEUN SOLE CO., LTD. | 老挝 | $8.3K |
| 2026-04-06 | 360度挖掘机 | SANGLAO CHALEUN SOLE CO., LTD. | 老挝 | $30.6K |
| 2026-01-29 | 木制餐具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $8.0K |
| 2026-01-29 | 木制餐具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $8.5K |
| 2026-01-29 | 木制餐具 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 瑞士 | $2.1K |
| 2025-12-02 | 木制餐具 | ADEO WOOD PRODUCTS INC | 加拿大 | $800 |
| 2025-09-16 | 其他木制品 | WOODHAUS GLOBAL LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 其他木制品 | WOODHAUS GLOBAL LLC | 美国 | $2.0K |