TH Global Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TH GLOBAL

2
进口笔数
27
出口笔数
$1.1K
进口金额
$360.8K
出口金额
2025-02-12
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-02进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $27.9K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 2 笔2025-02进口 $33 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $800 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $42.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109386344
企查查编码QVNFC1HC29
成立日期2020-10-23
联系地址Số nhà 01, Ngách 126, Ngõ 126, Đường Phú Mỹ, Thôn Hưng Đạo, Xã Minh Châu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TH GLOBAL
企业英文名称TH GLOBAL EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84365077618
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851810麦克风及支架
940180其他座椅

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
442199其他木制品
441920木制餐具
441410热带木制相框
441919木竹餐具
940360其他木家具
940391木制家具零件
442090木制品
481920非瓦楞折叠盒
491191其他印刷图片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.1K
奥地利1$33

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$92.8K
俄罗斯1$73.2K
老挝1$38.9K
加拿大4$36.3K
澳大利亚2$34.3K
英国2$22.0K
瑞士1$18.6K
荷兰3$14.0K
德国2$10.8K
法国1$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Biamp Systems美国1$1.1K通信设备、音频放大器
Furnlink澳大利亚1$33其他座椅

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tekstilit Grupp俄罗斯1$73.2K塑料家用制品、其他饮用杯
SANGLAO CHALEUN SOLE CO., LTD.老挝1$38.9K360度挖掘机、矿物处理机器
Adeo Wood Products Inc.加拿大3$35.8K木制餐具、木制餐具
Menz Fashion Inc.美国1$27.9K非瓦楞折叠盒、其他印刷图片
Brighttexts Inc.美国1$23.2K木制品
Woodhaus Global LLC美国2$13.8K其他木制品
Brightstars Design德国2$10.8K热带木制相框、木制品
ICSN Inc.越南2$9.8K非注塑模具、自动数据处理输入输出单元
Rijphout荷兰2$3.5K木竹餐具、木制餐具
f253bf8707f753dafc0829cba54b1f032$3.2K

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-12其他座椅FURNLINK奥地利$11
2025-02-12其他座椅FURNLINK奥地利$11
2025-02-12其他座椅FURNLINK奥地利$11
2023-10-26麦克风及支架BIAMP SYSTEMS美国$1.1K

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木制品HOMELYN LLC美国$1.0K
2026-04-28其他木制品HOMELYN LLC美国$2.2K
2026-04-06矿物处理机器SANGLAO CHALEUN SOLE CO., LTD.老挝$8.3K
2026-04-06360度挖掘机SANGLAO CHALEUN SOLE CO., LTD.老挝$30.6K
2026-01-29木制餐具HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$8.0K
2026-01-29木制餐具HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$8.5K
2026-01-29木制餐具HELVETICA SWISS TRADING SA瑞士$2.1K
2025-12-02木制餐具ADEO WOOD PRODUCTS INC加拿大$800
2025-09-16其他木制品WOODHAUS GLOBAL LLC美国$1.1K
2025-09-16其他木制品WOODHAUS GLOBAL LLC美国$2.0K

相关企业 · 同类产品

TH Global Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →