TM & DV U Bala Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CHIếU SáNG GB VIệT NAM
7
进口笔数
0
出口笔数
$29.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109972162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDRTY7XH |
| 成立日期 | 2022-04-20 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Phượng Cách, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CHIẾU SÁNG GB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GB VIETNAM LIGHTING SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199 Thôn Hoa Vôi, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84979333590 |
| 邮箱 | ubala.vnc@gmail.com |
| 官网 | u-bala.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Lighting Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $15.3K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| General Lighting Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
| Guangdong Dingying Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 静止变流器、玻璃灯具零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| LISI TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $406 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 非LED电灯装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-07 | 非LED电灯装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 静止变流器 | GUANGDONG DINGYING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-07 | 静止变流器 | GUANGDONG DINGYING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 非LED电灯装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-07 | 静止变流器 | GUANGDONG DINGYING LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 非LED电灯装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO.,LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-17 | 非LED电灯装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-17 | 非LED电灯装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 非LED电灯装置 | GENERAL LIGHTING ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $3.0K |