Olam Vietnam Ltd.
越南出口商 · 出口 4,743 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OLAM VIệT NAM
- 邮箱11
- LinkedIn1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
2,120
进口笔数
4,743
出口笔数
$124.56M
进口金额
$754.82M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
272
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6000346337 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3H9A3FU |
| 成立日期 | 2004-03-17 |
| 联系地址 | 15 Đường Lê Duẩn, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OLAM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OLAM VIETNAM LIMITED |
| 其他编号 | 254900GT6XWCQTVLAQ89 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường Lê Duẩn, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Bổ sung phần chi tiết cho mã ngành: 4669 Chi tiết: Chi tiết: - Nhập khẩu hóa chất phụ gia thực phẩm (gồm màu, hương, chất ổn định). Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Nhập khẩu dầu thực vật, dầu ăn, muối ăn (muối tinh - sản xuất bằng phương pháp hút chân không), gia vị. Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Xuất khẩu các loại đậu, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác và hạt (sản phẩm nông nghiệp); - Thực hiện các hoạt động liên quan đến hoạt động và thủ tục xuất nhập khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Nhập khẩu đường, sữa, bột sữa, bã đậu nành, bắp (Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) - Nhập khẩu hạt đậu phụng, dầu đậu phụng và bã đậu phụng (Chưa sấy và sấy khô) - Nhập khẩu hạt óc chó - Nhập khẩu hạt hạnh nhân - Nhập khẩu hạt de và các loại nông sản khác - Nhập khẩu các loại nông sản khác - Nhập khẩu hạt tiêu và các loại gia vị khác - Nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm và thủy sản như: Cám gạo, ngô, lúa mì, bột đậu tương, cám lúa mì, bột cá, bột xương, bã rượu khô và các loại thức ăn chăn nuôi khác - Xuất khẩu, thu mua nguyên liệu để chế biến; xuất khẩu cà phê, hạt tiêu, hạt điều; hạt điều, cơm dừa sấy, hồ tiêu chưa qua chế biến và các loại nông sản khác (như: quế, gừng, nhục đầu khấu, nghệ, ớt, hoa hồi, hạt tiểu hồi, hạt thì là Ai Cập, hạt thì là Ấn Độ, cơm dừa, đinh hương, hoa đậu khấu, hoa quả, dược thảo, pimento); dầu vỏ hạt điều, dầu vỏ hạt điều - đã khử Cacboxila, vỏ lụa nhân điều, vỏ hạt điều, vỏ hạt điều đã ép dầu; ca cao, hạt hạnh nhân, hạt điều chưa tách vỏ và đã tách vỏ. Tiêu thụ nội địa sản phẩm không đạt chất lượng xuất khẩu; - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2020) - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2020); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Nhập khẩu bông (cotton); - Nhập khẩu hạt điều rang muối, điều rang dầu, điều rang khô; - Nhập khẩu hạt maca (macadamia) và các loại hạt ăn được khác; - Nhập khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu ca cao; - Nhập khẩu bột mì; - Nhập khẩu gạo; - Nhập khẩu tinh bột; - Nhập khẩu dầu ăn; - Xuất khẩu hạt maca (macadamia) - Xuất khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Bán buôn hạt maca (macadamia) - Bán buôn các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu và xuất khẩu khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Bán buôn, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu các loại túi, bao, bao bì, hộp, hộp đựng quà, thùng, bình, chai lọ, hũ và các sản phẩm khác, vật liệu đóng gói khác với hình dạng, dạng hình thức khác chưa được phân vào đâu làm từ bột giấy, giấy, bìa, nhựa, vải, sợi dệt và các nguyên vật liệu khác dùng để gói, đóng gói, bao gói, đựng, chứa hàng hóa, lương thực, thực phẩm, sả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842835210740 |
| 邮箱 | hung.tranvinh@ofi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,331.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090422 | 辣椒粉 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 071220 | 干洋葱 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 091030 | 姜黄 |
| 091099 | 其他香料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 196 | $37.25M |
| 中国 | 674 | $29.25M |
| 巴西 | 10 | $13.05M |
| 美国 | 465 | $11.93M |
| 印度 | 288 | $9.39M |
| 乌干达 | 20 | $4.33M |
| 埃及 | 69 | $3.91M |
| 新西兰 | 20 | $3.74M |
| 越南 | 44 | $1.73M |
| 比利时 | 10 | $1.69M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,192 | $207.71M |
| 意大利 | 226 | $102.00M |
| 越南 | 507 | $70.75M |
| 新加坡 | 344 | $65.24M |
| 德国 | 111 | $45.47M |
| 俄罗斯 | 80 | $43.14M |
| 西班牙 | 130 | $41.18M |
| 日本 | 163 | $34.16M |
| 菲律宾 | 126 | $16.33M |
| 印度尼西亚 | 22 | $14.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 272)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam International Ltd. | 印度尼西亚 | 179 | $37.25M | 未焙炒咖啡、可可脂油 |
| Olam International Ltd. | 中国 | 128 | $13.40M | 混合蔬菜、去壳松子 |
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 109 | $9.55M | ||
| Olam International Ltd. | 美国 | 73 | $7.16M | 去壳杏仁、带壳开心果 |
| Dongguan City Jingli Can Co., Ltd. | 中国 | 175 | $7.05M | 钢铁容器<50升、涂层钢板 |
| OLAM FOOD INGREDIENTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 139 | $4.37M | 未焙炒咖啡、辣椒粉 |
| Qingdao Glad Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 57 | $3.68M | 玻璃容器、塑料包装箱 |
| Olam International Ltd. | 印度 | 86 | $3.14M | 辣椒粉、姜黄 |
| Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd. | 中国 | 80 | $978.6K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| OF I | 美国 | 44 | $1.5K | 混合调味料、坚果及种子 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231 | 694 | $105.60M | ||
| Olam International Ltd. | 美国 | 1,495 | $102.11M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam International Ltd. | 意大利 | 226 | $102.00M | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Olam International Ltd. | 越南 | 482 | $67.59M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| OLAM INTERNATIONAL LIMITED | 新加坡 | 345 | $65.28M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Olam International Ltd. | 德国 | 111 | $45.47M | 坚果及种子、未焙炒咖啡 |
| Olam International Ltd. | 西班牙 | 130 | $41.18M | 未焙炒咖啡、可可废料 |
| Olam International Ltd. | 日本 | 162 | $34.16M | 坚果及种子、未焙炒咖啡 |
| Olam International Ltd. | 英国 | 84 | $7.69M | 可可脂油、坚果及种子 |
| Olam International Ltd. | 澳大利亚 | 118 | $5.20M | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 2,120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他香料 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 土耳其 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 其他香料 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 土耳其 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 浓缩奶粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $401.9K |
| 2026-04-29 | 辣椒粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 印度 | $19.9K |
| 2026-04-29 | 其他香料 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 土耳其 | $74.9K |
| 2026-04-29 | 芫荽籽粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 土耳其 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 辣椒粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 印度 | $11.9K |
| 2026-04-29 | 其他香料 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 土耳其 | $74.9K |
| 2026-04-29 | 芫荽籽粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 土耳其 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 浓缩奶粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 新西兰 | $401.9K |
出口(共 4,743)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 未焙炒咖啡 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $175.1K |
| 2026-04-29 | 胡椒粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $59.1K |
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $4.5K |
| 2026-04-29 | 盐及氯化钠 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-29 | 胡椒粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-29 | 胡椒粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 胡椒粉 | OLAM INTERNATIONAL LTD | 美国 | $82.9K |