Olam Vietnam Ltd.

越南出口商 · 出口 7,644 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OLAM VIệT NAM

2,390
进口笔数
7,644
出口笔数
$139.12M
进口金额
$880.13M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-02
最近出口
292
供应商数
123
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.57M20232024202520262023-11进口 $824.1K · 32 笔出口 $7.54M · 90 笔2023-12进口 $1.32M · 27 笔出口 $21.81M · 173 笔2024-01进口 $905.4K · 25 笔出口 $21.96M · 156 笔2024-02进口 $378.0K · 12 笔出口 $20.90M · 134 笔2024-03进口 $413.1K · 26 笔出口 $18.97M · 134 笔2024-04进口 $614.9K · 31 笔出口 $37.65M · 164 笔2024-05进口 $2.22M · 40 笔出口 $33.10M · 158 笔2024-06进口 $3.94M · 33 笔出口 $18.19M · 139 笔2024-07进口 $12.30M · 40 笔出口 $17.94M · 180 笔2024-08进口 $2.45M · 44 笔出口 $20.35M · 183 笔2024-09进口 $4.18M · 54 笔出口 $14.87M · 135 笔2024-10进口 $1.80M · 42 笔出口 $8.09M · 135 笔2024-11进口 $2.94M · 56 笔出口 $18.34M · 138 笔2024-12进口 $2.38M · 58 笔出口 $15.73M · 164 笔2025-01进口 $3.09M · 60 笔出口 $11.32M · 142 笔2025-02进口 $4.42M · 62 笔出口 $18.18M · 148 笔2025-03进口 $5.00M · 94 笔出口 $27.21M · 201 笔2025-04进口 $4.52M · 83 笔出口 $29.99M · 230 笔2025-05进口 $2.76M · 76 笔出口 $27.39M · 204 笔2025-06进口 $3.91M · 88 笔出口 $22.67M · 270 笔2025-07进口 $7.16M · 93 笔出口 $26.87M · 280 笔2025-08进口 $9.68M · 100 笔出口 $24.54M · 279 笔2025-09进口 $12.03M · 117 笔出口 $26.22M · 285 笔2025-10进口 $6.13M · 97 笔出口 $28.09M · 296 笔2025-11进口 $2.69M · 84 笔出口 $8.12M · 161 笔2025-12进口 $6.29M · 113 笔出口 $20.02M · 178 笔2026-01进口 $3.50M · 86 笔出口 $32.21M · 223 笔2026-02进口 $2.22M · 64 笔出口 $19.86M · 156 笔2026-03进口 $1.96M · 75 笔出口 $28.93M · 272 笔2026-04进口 $5.49M · 77 笔出口 $28.54M · 196 笔2026-05进口 $3.54M · 79 笔出口 $16.70M · 246 笔2026-06进口 $6.10M · 80 笔出口 $22.94M · 256 笔2026-07进口 $4.81M · 98 笔出口 $37.58M · 309 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 111 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.57M · 78 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 30920232024202520262023-11进口 $824.1K · 32 笔出口 $7.54M · 90 笔2023-12进口 $1.32M · 27 笔出口 $21.81M · 173 笔2024-01进口 $905.4K · 25 笔出口 $21.96M · 156 笔2024-02进口 $378.0K · 12 笔出口 $20.90M · 134 笔2024-03进口 $413.1K · 26 笔出口 $18.97M · 134 笔2024-04进口 $614.9K · 31 笔出口 $37.65M · 164 笔2024-05进口 $2.22M · 40 笔出口 $33.10M · 158 笔2024-06进口 $3.94M · 33 笔出口 $18.19M · 139 笔2024-07进口 $12.30M · 40 笔出口 $17.94M · 180 笔2024-08进口 $2.45M · 44 笔出口 $20.35M · 183 笔2024-09进口 $4.18M · 54 笔出口 $14.87M · 135 笔2024-10进口 $1.80M · 42 笔出口 $8.09M · 135 笔2024-11进口 $2.94M · 56 笔出口 $18.34M · 138 笔2024-12进口 $2.38M · 58 笔出口 $15.73M · 164 笔2025-01进口 $3.09M · 60 笔出口 $11.32M · 142 笔2025-02进口 $4.42M · 62 笔出口 $18.18M · 148 笔2025-03进口 $5.00M · 94 笔出口 $27.21M · 201 笔2025-04进口 $4.52M · 83 笔出口 $29.99M · 230 笔2025-05进口 $2.76M · 76 笔出口 $27.39M · 204 笔2025-06进口 $3.91M · 88 笔出口 $22.67M · 270 笔2025-07进口 $7.16M · 93 笔出口 $26.87M · 280 笔2025-08进口 $9.68M · 100 笔出口 $24.54M · 279 笔2025-09进口 $12.03M · 117 笔出口 $26.22M · 285 笔2025-10进口 $6.13M · 97 笔出口 $28.09M · 296 笔2025-11进口 $2.69M · 84 笔出口 $8.12M · 161 笔2025-12进口 $6.29M · 113 笔出口 $20.02M · 178 笔2026-01进口 $3.50M · 86 笔出口 $32.21M · 223 笔2026-02进口 $2.22M · 64 笔出口 $19.86M · 156 笔2026-03进口 $1.96M · 75 笔出口 $28.93M · 272 笔2026-04进口 $5.49M · 77 笔出口 $28.54M · 196 笔2026-05进口 $3.54M · 79 笔出口 $16.70M · 246 笔2026-06进口 $6.10M · 80 笔出口 $22.94M · 256 笔2026-07进口 $4.81M · 98 笔出口 $37.58M · 309 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $48.2K · 111 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.57M · 78 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号6000346337
企查查编码QVN3H9A3FU
成立日期2004-03-17
联系地址15 Đường Lê Duẩn, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OLAM VIỆT NAM
企业英文名称OLAM VIETNAM LIMITED
其他编号254900GT6XWCQTVLAQ89
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Đường Lê Duẩn, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng
经营范围Bổ sung phần chi tiết cho mã ngành: 4669 Chi tiết: Chi tiết: - Nhập khẩu hóa chất phụ gia thực phẩm (gồm màu, hương, chất ổn định). Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Nhập khẩu dầu thực vật, dầu ăn, muối ăn (muối tinh - sản xuất bằng phương pháp hút chân không), gia vị. Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Xuất khẩu các loại đậu, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác và hạt (sản phẩm nông nghiệp); - Thực hiện các hoạt động liên quan đến hoạt động và thủ tục xuất nhập khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Nhập khẩu đường, sữa, bột sữa, bã đậu nành, bắp (Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) - Nhập khẩu hạt đậu phụng, dầu đậu phụng và bã đậu phụng (Chưa sấy và sấy khô) - Nhập khẩu hạt óc chó - Nhập khẩu hạt hạnh nhân - Nhập khẩu hạt de và các loại nông sản khác - Nhập khẩu các loại nông sản khác - Nhập khẩu hạt tiêu và các loại gia vị khác - Nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm và thủy sản như: Cám gạo, ngô, lúa mì, bột đậu tương, cám lúa mì, bột cá, bột xương, bã rượu khô và các loại thức ăn chăn nuôi khác - Xuất khẩu, thu mua nguyên liệu để chế biến; xuất khẩu cà phê, hạt tiêu, hạt điều; hạt điều, cơm dừa sấy, hồ tiêu chưa qua chế biến và các loại nông sản khác (như: quế, gừng, nhục đầu khấu, nghệ, ớt, hoa hồi, hạt tiểu hồi, hạt thì là Ai Cập, hạt thì là Ấn Độ, cơm dừa, đinh hương, hoa đậu khấu, hoa quả, dược thảo, pimento); dầu vỏ hạt điều, dầu vỏ hạt điều - đã khử Cacboxila, vỏ lụa nhân điều, vỏ hạt điều, vỏ hạt điều đã ép dầu; ca cao, hạt hạnh nhân, hạt điều chưa tách vỏ và đã tách vỏ. Tiêu thụ nội địa sản phẩm không đạt chất lượng xuất khẩu; - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2020) - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2020); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Nhập khẩu bông (cotton); - Nhập khẩu hạt điều rang muối, điều rang dầu, điều rang khô; - Nhập khẩu hạt maca (macadamia) và các loại hạt ăn được khác; - Nhập khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu ca cao; - Nhập khẩu bột mì; - Nhập khẩu gạo; - Nhập khẩu tinh bột; - Nhập khẩu dầu ăn; - Xuất khẩu hạt maca (macadamia) - Xuất khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Bán buôn hạt maca (macadamia) - Bán buôn các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu và xuất khẩu khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Bán buôn, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu các loại túi, bao, bao bì, hộp, hộp đựng quà, thùng, bình, chai lọ, hũ và các sản phẩm khác, vật liệu đóng gói khác với hình dạng, dạng hình thức khác chưa được phân vào đâu làm từ bột giấy, giấy, bìa, nhựa, vải, sợi dệt và các nguyên vật liệu khác dùng để gói, đóng gói, bao gói, đựng, chứa hàng hóa, lương thực, thực phẩm, sả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842835210740
邮箱hung.tranvinh@ofi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,331.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090422辣椒粉
392410塑料餐具
071290混合蔬菜
090111未焙炒咖啡
250100盐及氯化钠
731029钢铁容器<50升
071220干洋葱
210390混合调味料
091030姜黄
091099其他香料

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090412胡椒粉
200599其他蔬菜制品
250100盐及氯化钠
090611未磨肉桂
090411整粒胡椒
210390混合调味料
090620碎肉桂
090422辣椒粉
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚198$37.25M
中国787$36.36M
巴西10$13.05M
美国510$12.75M
印度302$9.86M
新西兰30$7.09M
埃及75$4.91M
乌干达20$4.33M
越南44$1.73M
比利时10$1.69M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国4,997$284.84M
意大利226$102.00M
越南507$70.75M
新加坡344$65.24M
菲律宾151$59.04M
德国111$45.47M
俄罗斯80$43.14M
西班牙130$41.18M
日本163$34.16M
印度尼西亚24$15.96M

贸易伙伴

上游供应商(共 292)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam International Ltd.印度尼西亚179$37.25M未焙炒咖啡、可可脂油
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡232$21.98M去壳腰果、无糖可可粉
Olam International Ltd.中国128$13.40M混合蔬菜、去壳松子
Dongguan City Jingli Can Co., Ltd.中国190$7.54M钢铁容器<50升、涂层钢板
OLAM INTERNATIONAL LTD.美国72$7.13M去壳杏仁、带壳开心果
Qingdao Glad Engineering Technology Co., Ltd.中国111$4.55M玻璃容器、其他钢铁制品
OLAM FOOD INGREDIENTS INDIA PRIVATE LIMITED印度138$4.37M未焙炒咖啡、辣椒粉
Olam International Ltd.印度86$3.14M辣椒粉、姜黄
Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd.中国88$1.05M钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
OLAM美国48$3.2K坚果及种子、混合调味料

下游采购商(共 123)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡1,691$248.08M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.意大利226$102.00M未焙炒咖啡、去壳腰果
OLAM INTERNATIONAL LTD.美国1,426$97.14M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.越南482$67.59M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.西班牙130$41.18M未焙炒咖啡、可可废料
Olam International Ltd.日本162$34.16M坚果及种子、未焙炒咖啡
Olam International Ltd.澳大利亚118$5.20M坚果及种子、去壳腰果
Olde Thompson LLC美国1,175$227其他单一果蔬汁、盐及氯化钠
OLAM AMERICAS LLC美国291$0去壳腰果、坚果及种子
OLDE THOMPSON INC美国170$0其他单一果蔬汁、胡椒粉

近期贸易明细

进口(共 2,390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31干洋葱OLAM INTERNATIONAL LIMITED埃及$67.4K
2026-07-31干洋葱OLAM INTERNATIONAL LIMITED埃及$67.4K
2026-07-31干洋葱Shandong Key Foods Co., Ltd.中国$1
2026-07-31干洋葱OLAM INTERNATIONAL LIMITED埃及$67.4K
2026-07-30盐及氯化钠OLAM INTERNATIONAL LIMITED巴基斯坦$5.4K
2026-07-30盐及氯化钠OLAM INTERNATIONAL LIMITED巴基斯坦$26.9K
2026-07-30塑料容器Vektro Asia Pte. Ltd.中国$5.7K
2026-07-30盐及氯化钠OLAM INTERNATIONAL LIMITED巴基斯坦$5.1K
2026-07-30盐及氯化钠OLAM INTERNATIONAL LIMITED巴基斯坦$10.8K
2026-07-30塑料封口件Vektro Asia Pte. Ltd.中国$26.2K

出口(共 7,644)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02未焙炒咖啡Keurig Green Mountain, Inc.美国$0
2026-10-02未焙炒咖啡Keurig Green Mountain, Inc.美国$0
2026-10-02未焙炒咖啡Keurig Green Mountain, Inc.美国$0
2026-09-29未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$578.0K
2026-09-29未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$578.0K
2026-09-29未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$578.0K
2026-09-29未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$578.0K
2026-09-29未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$578.0K
2026-09-29未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$578.0K
2026-09-29未焙炒咖啡Nestlé Philippines Inc.菲律宾$144.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Olam Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →