Olam Vietnam Ltd.

越南出口商 · 出口 4,743 笔 · 主营 未焙炒咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OLAM VIệT NAM

2,120
进口笔数
4,743
出口笔数
$124.56M
进口金额
$754.82M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-30
最近出口
272
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.45M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.8K · 8 笔出口 $2.32M · 22 笔2023-09进口 $789.0K · 20 笔出口 $2.99M · 31 笔2023-10进口 $666.4K · 26 笔出口 $2.47M · 34 笔2023-11进口 $824.1K · 32 笔出口 $7.43M · 63 笔2023-12进口 $1.32M · 27 笔出口 $21.81M · 131 笔2024-01进口 $905.4K · 25 笔出口 $21.96M · 120 笔2024-02进口 $378.0K · 12 笔出口 $20.90M · 93 笔2024-03进口 $413.1K · 26 笔出口 $18.81M · 90 笔2024-04进口 $614.9K · 31 笔出口 $37.45M · 115 笔2024-05进口 $2.22M · 40 笔出口 $33.10M · 109 笔2024-06进口 $3.94M · 32 笔出口 $18.19M · 96 笔2024-07进口 $12.30M · 40 笔出口 $17.94M · 111 笔2024-08进口 $2.45M · 44 笔出口 $20.35M · 113 笔2024-09进口 $4.18M · 54 笔出口 $14.87M · 98 笔2024-10进口 $1.80M · 42 笔出口 $8.09M · 87 笔2024-11进口 $2.94M · 56 笔出口 $18.34M · 100 笔2024-12进口 $2.38M · 58 笔出口 $15.73M · 123 笔2025-01进口 $3.09M · 60 笔出口 $11.32M · 100 笔2025-02进口 $4.42M · 61 笔出口 $18.22M · 104 笔2025-03进口 $5.00M · 93 笔出口 $27.21M · 149 笔2025-04进口 $4.52M · 82 笔出口 $30.04M · 148 笔2025-05进口 $2.76M · 74 笔出口 $27.39M · 157 笔2025-06进口 $3.91M · 88 笔出口 $22.67M · 187 笔2025-07进口 $7.16M · 93 笔出口 $26.62M · 210 笔2025-08进口 $9.68M · 100 笔出口 $24.45M · 184 笔2025-09进口 $12.03M · 116 笔出口 $26.16M · 188 笔2025-10进口 $6.13M · 97 笔出口 $28.05M · 209 笔2025-11进口 $2.69M · 84 笔出口 $8.11M · 91 笔2025-12进口 $6.29M · 112 笔出口 $19.94M · 149 笔2026-01进口 $3.49M · 84 笔出口 $29.04M · 179 笔2026-02进口 $2.22M · 64 笔出口 $19.68M · 121 笔2026-03进口 $1.86M · 74 笔出口 $28.76M · 239 笔2026-04进口 $5.48M · 75 笔出口 $28.19M · 160 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $257.8K · 8 笔出口 $2.32M · 22 笔2023-09进口 $789.0K · 20 笔出口 $2.99M · 31 笔2023-10进口 $666.4K · 26 笔出口 $2.47M · 34 笔2023-11进口 $824.1K · 32 笔出口 $7.43M · 63 笔2023-12进口 $1.32M · 27 笔出口 $21.81M · 131 笔2024-01进口 $905.4K · 25 笔出口 $21.96M · 120 笔2024-02进口 $378.0K · 12 笔出口 $20.90M · 93 笔2024-03进口 $413.1K · 26 笔出口 $18.81M · 90 笔2024-04进口 $614.9K · 31 笔出口 $37.45M · 115 笔2024-05进口 $2.22M · 40 笔出口 $33.10M · 109 笔2024-06进口 $3.94M · 32 笔出口 $18.19M · 96 笔2024-07进口 $12.30M · 40 笔出口 $17.94M · 111 笔2024-08进口 $2.45M · 44 笔出口 $20.35M · 113 笔2024-09进口 $4.18M · 54 笔出口 $14.87M · 98 笔2024-10进口 $1.80M · 42 笔出口 $8.09M · 87 笔2024-11进口 $2.94M · 56 笔出口 $18.34M · 100 笔2024-12进口 $2.38M · 58 笔出口 $15.73M · 123 笔2025-01进口 $3.09M · 60 笔出口 $11.32M · 100 笔2025-02进口 $4.42M · 61 笔出口 $18.22M · 104 笔2025-03进口 $5.00M · 93 笔出口 $27.21M · 149 笔2025-04进口 $4.52M · 82 笔出口 $30.04M · 148 笔2025-05进口 $2.76M · 74 笔出口 $27.39M · 157 笔2025-06进口 $3.91M · 88 笔出口 $22.67M · 187 笔2025-07进口 $7.16M · 93 笔出口 $26.62M · 210 笔2025-08进口 $9.68M · 100 笔出口 $24.45M · 184 笔2025-09进口 $12.03M · 116 笔出口 $26.16M · 188 笔2025-10进口 $6.13M · 97 笔出口 $28.05M · 209 笔2025-11进口 $2.69M · 84 笔出口 $8.11M · 91 笔2025-12进口 $6.29M · 112 笔出口 $19.94M · 149 笔2026-01进口 $3.49M · 84 笔出口 $29.04M · 179 笔2026-02进口 $2.22M · 64 笔出口 $19.68M · 121 笔2026-03进口 $1.86M · 74 笔出口 $28.76M · 239 笔2026-04进口 $5.48M · 75 笔出口 $28.19M · 160 笔

工商档案

企业注册号6000346337
企查查编码QVN3H9A3FU
成立日期2004-03-17
联系地址15 Đường Lê Duẩn, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OLAM VIỆT NAM
企业英文名称OLAM VIETNAM LIMITED
其他编号254900GT6XWCQTVLAQ89
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Đường Lê Duẩn, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng
经营范围Bổ sung phần chi tiết cho mã ngành: 4669 Chi tiết: Chi tiết: - Nhập khẩu hóa chất phụ gia thực phẩm (gồm màu, hương, chất ổn định). Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Nhập khẩu dầu thực vật, dầu ăn, muối ăn (muối tinh - sản xuất bằng phương pháp hút chân không), gia vị. Các sản phẩm nhập khẩu phải tuân theo quy định về thuế, điều kiện nhập khẩu và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm và các quy định khác; - Xuất khẩu các loại đậu, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác và hạt (sản phẩm nông nghiệp); - Thực hiện các hoạt động liên quan đến hoạt động và thủ tục xuất nhập khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Nhập khẩu đường, sữa, bột sữa, bã đậu nành, bắp (Công ty chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện đã cấp ở trên) - Nhập khẩu hạt đậu phụng, dầu đậu phụng và bã đậu phụng (Chưa sấy và sấy khô) - Nhập khẩu hạt óc chó - Nhập khẩu hạt hạnh nhân - Nhập khẩu hạt de và các loại nông sản khác - Nhập khẩu các loại nông sản khác - Nhập khẩu hạt tiêu và các loại gia vị khác - Nhập khẩu thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi cho gia súc, gia cầm và thủy sản như: Cám gạo, ngô, lúa mì, bột đậu tương, cám lúa mì, bột cá, bột xương, bã rượu khô và các loại thức ăn chăn nuôi khác - Xuất khẩu, thu mua nguyên liệu để chế biến; xuất khẩu cà phê, hạt tiêu, hạt điều; hạt điều, cơm dừa sấy, hồ tiêu chưa qua chế biến và các loại nông sản khác (như: quế, gừng, nhục đầu khấu, nghệ, ớt, hoa hồi, hạt tiểu hồi, hạt thì là Ai Cập, hạt thì là Ấn Độ, cơm dừa, đinh hương, hoa đậu khấu, hoa quả, dược thảo, pimento); dầu vỏ hạt điều, dầu vỏ hạt điều - đã khử Cacboxila, vỏ lụa nhân điều, vỏ hạt điều, vỏ hạt điều đã ép dầu; ca cao, hạt hạnh nhân, hạt điều chưa tách vỏ và đã tách vỏ. Tiêu thụ nội địa sản phẩm không đạt chất lượng xuất khẩu; - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2020) - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - (trừ các loại hóa chất bị cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Phụ lục 2 - Luật Đầu tư 2020); - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; - Bán buôn cao su; - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; - Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Nhập khẩu bông (cotton); - Nhập khẩu hạt điều rang muối, điều rang dầu, điều rang khô; - Nhập khẩu hạt maca (macadamia) và các loại hạt ăn được khác; - Nhập khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu ca cao; - Nhập khẩu bột mì; - Nhập khẩu gạo; - Nhập khẩu tinh bột; - Nhập khẩu dầu ăn; - Xuất khẩu hạt maca (macadamia) - Xuất khẩu các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Bán buôn hạt maca (macadamia) - Bán buôn các loại hoa quả và nông sản sấy khô; - Nhập khẩu và xuất khẩu khẩu cà phê, tiêu, điều, hạt hướng dương, hạt bí ngô, cà phê hạt, cà phê hòa tan, cà phê hòa tan (hỗn hợp, tổng hợp, 3in1, 4in1, 5in1), hạt tiêu, quế, hạt muồng, nhục đậu khấu, các loại hạt có vỏ và các loại hạt ăn được khác, và các mặt hàng nông sản khác; - Bán buôn, kinh doanh, xuất khẩu, nhập khẩu các loại túi, bao, bao bì, hộp, hộp đựng quà, thùng, bình, chai lọ, hũ và các sản phẩm khác, vật liệu đóng gói khác với hình dạng, dạng hình thức khác chưa được phân vào đâu làm từ bột giấy, giấy, bìa, nhựa, vải, sợi dệt và các nguyên vật liệu khác dùng để gói, đóng gói, bao gói, đựng, chứa hàng hóa, lương thực, thực phẩm, sả 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842835210740
邮箱hung.tranvinh@ofi.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,331.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090422辣椒粉
392410塑料餐具
090111未焙炒咖啡
071290混合蔬菜
731029钢铁容器<50升
250100盐及氯化钠
071220干洋葱
210390混合调味料
091030姜黄
091099其他香料

出口

HS 编码产品
090111未焙炒咖啡
090412胡椒粉
200599其他蔬菜制品
250100盐及氯化钠
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
210390混合调味料
090620碎肉桂
090422辣椒粉
091099其他香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚196$37.25M
中国674$29.25M
巴西10$13.05M
美国465$11.93M
印度288$9.39M
乌干达20$4.33M
埃及69$3.91M
新西兰20$3.74M
越南44$1.73M
比利时10$1.69M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,192$207.71M
意大利226$102.00M
越南507$70.75M
新加坡344$65.24M
德国111$45.47M
俄罗斯80$43.14M
西班牙130$41.18M
日本163$34.16M
菲律宾126$16.33M
印度尼西亚22$14.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 272)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olam International Ltd.印度尼西亚179$37.25M未焙炒咖啡、可可脂油
Olam International Ltd.中国128$13.40M混合蔬菜、去壳松子
206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231109$9.55M
Olam International Ltd.美国73$7.16M去壳杏仁、带壳开心果
Dongguan City Jingli Can Co., Ltd.中国175$7.05M钢铁容器<50升、涂层钢板
OLAM FOOD INGREDIENTS INDIA PRIVATE LIMITED印度139$4.37M未焙炒咖啡、辣椒粉
Qingdao Glad Engineering Technology Co., Ltd.中国57$3.68M玻璃容器、塑料包装箱
Olam International Ltd.印度86$3.14M辣椒粉、姜黄
Dongguan Glory Tins Manufactory Co., Ltd.中国80$978.6K钢铁容器<50升、铁钢罐<50升
OF I美国44$1.5K混合调味料、坚果及种子

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
206f48980b8ff95c85a8864d0ceac231694$105.60M
Olam International Ltd.美国1,495$102.11M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.意大利226$102.00M未焙炒咖啡、去壳腰果
Olam International Ltd.越南482$67.59M去壳腰果、坚果及种子
OLAM INTERNATIONAL LIMITED新加坡345$65.28M去壳腰果、坚果及种子
Olam International Ltd.德国111$45.47M坚果及种子、未焙炒咖啡
Olam International Ltd.西班牙130$41.18M未焙炒咖啡、可可废料
Olam International Ltd.日本162$34.16M坚果及种子、未焙炒咖啡
Olam International Ltd.英国84$7.69M可可脂油、坚果及种子
Olam International Ltd.澳大利亚118$5.20M坚果及种子、去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 2,120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他香料OLAM INTERNATIONAL LTD土耳其$4.8K
2026-04-29其他香料OLAM INTERNATIONAL LTD土耳其$4.8K
2026-04-29浓缩奶粉OLAM INTERNATIONAL LTD新西兰$401.9K
2026-04-29辣椒粉OLAM INTERNATIONAL LTD印度$19.9K
2026-04-29其他香料OLAM INTERNATIONAL LTD土耳其$74.9K
2026-04-29芫荽籽粉OLAM INTERNATIONAL LTD土耳其$3.8K
2026-04-29辣椒粉OLAM INTERNATIONAL LTD印度$11.9K
2026-04-29其他香料OLAM INTERNATIONAL LTD土耳其$74.9K
2026-04-29芫荽籽粉OLAM INTERNATIONAL LTD土耳其$3.8K
2026-04-29浓缩奶粉OLAM INTERNATIONAL LTD新西兰$401.9K

出口(共 4,743)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30未焙炒咖啡OLAM INTERNATIONAL LTD美国$175.1K
2026-04-29胡椒粉OLAM INTERNATIONAL LTD美国$59.1K
2026-04-29盐及氯化钠OLAM INTERNATIONAL LTD美国$1.7K
2026-04-29未磨肉桂OLAM INTERNATIONAL LTD美国$4.5K
2026-04-29盐及氯化钠OLAM INTERNATIONAL LTD美国$2.4K
2026-04-29未磨肉桂OLAM INTERNATIONAL LTD美国$1.3K
2026-04-29未磨肉桂OLAM INTERNATIONAL LTD美国$1.3K
2026-04-29胡椒粉OLAM INTERNATIONAL LTD美国$3.6K
2026-04-29胡椒粉OLAM INTERNATIONAL LTD美国$4.1K
2026-04-29胡椒粉OLAM INTERNATIONAL LTD美国$82.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Olam Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →