SPS SERVICES JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ SPS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$13.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107257304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJDNH7C |
| 成立日期 | 2015-12-17 |
| 联系地址 | 235 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SPS |
| 企业英文名称 | SPS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 235 Nguyễn Trãi, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | 02462596063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $13.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $5.5K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $4.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| KENNAMETAL VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | 2 | $3.2K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 电力控制板 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $628 |
| 2026-04-04 | 750W以下交流电机 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-03-11 | 其他风扇 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $389 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁管件 | MHI AEROSPACE VIET NAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2026-02-05 | 自动断路器 | CONG TY TNHH MHI AEROSPACE VIET NAM (MST 0102607731) | 越南 | $19 |
| 2026-02-05 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH MHI AEROSPACE VIET NAM (MST 0102607731) | 越南 | $326 |
| 2026-02-05 | 其他风扇 | CONG TY TNHH MHI AEROSPACE VIET NAM (MST 0102607731) | 越南 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH MHI AEROSPACE VIET NAM (MST 0102607731) | — | $270 |
| 2026-02-05 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH MHI AEROSPACE VIET NAM (MST 0102607731) | 越南 | $96 |
| 2026-02-05 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH MHI AEROSPACE VIET NAM (MST 0102607731) | — | $40 |