AKA HOUSE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 铜制家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AKA HOUSE
10
进口笔数
0
出口笔数
$27.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314294897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPJ39U7 |
| 成立日期 | 2017-03-17 |
| 联系地址 | 77 Trần Nhân Tôn, Phường 09, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AKA HOUSE |
| 企业英文名称 | AKA HOUSE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Nhân Tôn, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02873083377 |
| 邮箱 | contact@qsrvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,633.8109亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 610422 | 棉针织套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $14.1K |
| 泰国 | 6 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALDO TRADING LTD | 中国 | 4 | $14.1K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| NASA Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $13.3K | 非瓷质陶瓷制品、铝制家用器具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 铜制家用器具 | ALDO TRADING LTD | 中国 | $378 |
| 2024-07-11 | 铜制家用器具 | ALDO TRADING LTD | 中国 | $504 |
| 2024-07-11 | 铜制家用器具 | ALDO TRADING LTD | 中国 | $425 |
| 2024-07-08 | 铝制家用器具 | NASA INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $239 |
| 2024-07-04 | 非瓷质陶瓷制品 | NASA INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $835 |
| 2024-07-04 | 非瓷质陶瓷制品 | NASA Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2024-05-02 | 铜制家用器具 | ALDO TRADING LTD | 中国 | $252 |
| 2024-05-02 | 铜制家用器具 | ALDO TRADING LTD | 中国 | $630 |
| 2024-04-16 | 棉针织套装 | NASA INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $164 |
| 2024-04-16 | 木制餐具 | NASA INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $141 |