Bach Thien Loc Technical Equipment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI THIếT Bị Kỹ THUậT BáCH THIêN LộC
32
进口笔数
0
出口笔数
$113.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304556688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEAP0SJ |
| 成立日期 | 2006-09-11 |
| 联系地址 | 58 Trần Văn Cẩn, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ KỸ THUẬT BÁCH THIÊN LỘC |
| 企业英文名称 | BACH THIEN LOC TECHNICAL EQUIPMENT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 Trần Văn Cẩn, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84382001200 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $53.6K |
| 德国 | 10 | $27.4K |
| 意大利 | 5 | $21.8K |
| 斯里兰卡 | 1 | $3.6K |
| 印度 | 2 | $2.8K |
| 法国 | 2 | $1.3K |
| 波兰 | 1 | $1.2K |
| 捷克 | 1 | $695 |
| 马来西亚 | 1 | $420 |
| 丹麦 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henan Honest Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.6K | 混合机、其他功能机器 |
| DESKA IMEX Dr. Schmitz GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $17.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Hangzhou Darlly Filtration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.6K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| AESA GmbH | 德国 | 3 | $7.5K | 阀门龙头、电器装置零件 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 1 | $6.2K | 液体流量计、分析仪器 |
| 0287b988f47b777a43cfd62cd00d7b38 | 1 | $6.1K | ||
| Flintec Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.6K | 衡器零件、其他测量仪器 |
| Martin Systems GmbH | 德国 | 1 | $3.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Richter Engineering GmbH | 德国 | 1 | $3.2K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Application Controls and Automation Systems | 印度 | 2 | $2.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 电动机及零件 | RICHTER ENGINEERING GMBH | 德国 | $3.2K |
| 2025-12-18 | 非泡沫橡胶密封件 | ENCORD SDN BHD | 马来西亚 | $420 |
| 2025-07-26 | 轴承座 | NODES TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $543 |
| 2025-05-19 | 过滤净化器零件 | H. F. Meyer Maschinenbau GmbH & Co. KG | 中国台湾 | $103 |
| 2024-03-29 | 过滤净化器零件 | SHENZHEN TENGANDA TRADING CO LTD | 中国 | $830 |
| 2023-11-23 | 液体气体测量仪 | RALPH MESSRING GMBH | 德国 | $2.3K |
| 2023-11-23 | 液体气体测量仪 | RALPH MESSRING GMBH | 德国 | $2.7K |
| 2023-11-23 | 压力测量仪 | RALPH MESSRING GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2023-11-21 | 非泡沫橡胶密封件 | FLUIDPOWER LTD | 意大利 | $172 |
| 2023-11-21 | 阀门龙头 | FLUIDPOWER LTD | 意大利 | $175 |