Dai Ichi Vietnam Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM DAI-ICHI VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$184.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107012216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1PK38X8 |
| 成立日期 | 2015-10-02 |
| 联系地址 | Số nhà 28 ngõ 238 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAI-ICHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAI-ICHI VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28 ngõ 238 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0433251261 |
| 官网 | daiichipharma.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 8 | $138.1K |
| 捷克 | 6 | $32.1K |
| 立陶宛 | 2 | $14.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Laboratoria Natury Sp. z o.o. | 波兰 | 6 | $126.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Terezia Co. s.r.o. | 捷克 | 6 | $32.1K | 其他食品制剂、微生物毒素及培养物 |
| Aconitum UAB | 立陶宛 | 2 | $14.4K | 眼科仪器、其他食品制剂 |
| Laboratorium Kosmetyczne 'Joanna' B. Gorka | 波兰 | 2 | $11.2K | 其他护发品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Terezia Co. s.r.o. | 捷克 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | Terezia Co. s.r.o. | 捷克 | $4.8K |
| 2025-10-14 | 其他食品制剂 | ACONITUM UAB | 立陶宛 | $7.7K |
| 2025-07-02 | 其他非酒精饮料 | Laboratoria Natury Sp. z o.o. | 波兰 | $16.6K |
| 2025-07-02 | 其他非酒精饮料 | Laboratoria Natury Sp. z o.o. | 波兰 | $16.1K |
| 2025-05-05 | 其他食品制剂 | TEREZIA CO S R O | 捷克 | $4.7K |
| 2025-03-05 | 其他食品制剂 | Terezia Co. s.r.o. | 捷克 | $4.3K |
| 2025-01-08 | 皮肤清洁剂 | LABORATORIUM KOSMETYCZNE ''JOANNA'' B. GORKA | 波兰 | $6.4K |
| 2025-01-03 | 其他食品制剂 | Aconitum UAB | 立陶宛 | $6.8K |
| 2024-08-09 | 其他食品制剂 | TEREZIA CO S R O | 捷克 | $4.5K |