MAI NET FLOWER ACCESSORIES CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHụ KIệN HOA MAI NếT
3
进口笔数
0
出口笔数
$98.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801373839 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN204HNV6 |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Thôn Đào Lâm, Xã Đoàn Tùng, Huyện Thanh Miện, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ KIỆN HOA MAI NẾT |
| 企业英文名称 | MAI NET FLOWER ACCESSORIES COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đào Lâm, Xã Nguyễn Lương Bằng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84823422888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $98.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $98.3K | 其他人造窄幅布、塑料人造花 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2024-08-26 | 其他亚麻织物 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-09-28 | 网眼薄纱织物 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-09-28 | 其他人造窄幅布 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-09-28 | 网眼薄纱织物 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-09-28 | 网眼薄纱织物 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-09-28 | 网眼薄纱织物 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $488 |
| 2023-09-28 | 其他人造窄幅布 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2023-09-28 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2023-09-25 | 其他亚麻织物 | DONGXING HUAJI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |