Luminia Lighting Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUMINIA LIGHTING VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$156.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311331445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5F78K47 |
| 成立日期 | 2011-10-20 |
| 联系地址 | 106 Nguyễn Hoàng, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUMINIA LIGHTING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUMINIA LIGHTING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106 Nguyễn Hoàng, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của luật đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838620039 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 87.37亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 853952 | LED灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $156.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Light Logic Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $94.9K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯装置 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Winstar Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | LED灯、LED灯具 |
| Hangzhou Lianyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| Guangdong KC Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangdong Mason Technologies Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.2K | LED照明装置、LED发光二极管 |
| FOSHAN PINSHENG CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 非LED枝形吊灯 |
| Shenzhen Liris Lighting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | LED照明装置、静止变流器 |
| Ningbo Longer Lighting Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Shenzhen Sunsylux Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG MB LIGHTING ... | 中国 | $7 |
| 2026-01-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG MB LIGHTING ... | 中国 | $9 |
| 2026-01-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG MB LIGHTING ... | 中国 | $10 |
| 2026-01-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG MB LIGHTING ... | 中国 | $8 |
| 2026-01-28 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG MB LIGHTING ... | 中国 | $6 |
| 2026-01-06 | 非LED枝形吊灯 | FOSHAN PINSHENG CO.,LTD | 中国 | $550 |
| 2026-01-06 | 非LED枝形吊灯 | FOSHAN PINSHENG CO.,LTD | 中国 | $960 |
| 2026-01-06 | 非LED枝形吊灯 | FOSHAN PINSHENG CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-10 | 非LED电灯装置 | HANGZHOU DAYDAYPRO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-02 | 非LED电灯装置 | GUANGDONG MASON TECHNOLOGIES CO | 中国 | $25 |