HT Camera Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 头戴耳机及耳塞
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HT CAMERA
15
进口笔数
1
出口笔数
$208.9K
进口金额
$610
出口金额
2026-04-02
最近进口
2024-04-17
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314076874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJPP7H5 |
| 成立日期 | 2016-10-22 |
| 联系地址 | 174B Trần Hưng Đạo, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HT CAMERA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 62 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84917516609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 962000 | 摄影支架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $156.7K |
| 乌克兰 | 5 | $46.6K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 列支敦士登 | 1 | $2.2K |
| 以色列 | 1 | $385 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $610 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CARDO SYSTEMS LTD | 中国香港 | 5 | $127.1K | 通信设备、通信设备零件 |
| Cardo Systems Ltd. | 以色列 | 1 | $61.1K | 头戴耳机及耳塞、音频设备零件 |
| Inlinex Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.5K | 冰鞋旱冰鞋、其他塑纺箱盒 |
| Ridevision Inc. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 车辆后视镜、电视/数码相机 |
| Brunox AG | 列支敦士登 | 1 | $2.2K | 其他润滑剂 |
| Shenzhen Hollyland Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 麦克风及支架、通信设备 |
| GZ Milili International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $581 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Cardo Systems Ltd. | 中国 | 1 | $491 | 头戴耳机及耳塞、自粘塑料卷 |
| Ride Vision Ltd. | 以色列 | 1 | $385 | 电视/数码相机 |
| Cardo Systems Ltd. | 匈牙利 | 1 | $167 | 其他塑料制品、头戴耳机及耳塞 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scott Hosking | 老挝 | 1 | $610 | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 头戴耳机及耳塞 | CARDO SYSTEMS LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-02 | 头戴耳机及耳塞 | CARDO SYSTEMS LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CARDO SYSTEMS LTD | 乌克兰 | $36 |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | CARDO SYSTEMS LTD | 乌克兰 | $770 |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | CARDO SYSTEMS LTD | 乌克兰 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 头戴耳机及耳塞 | CARDO SYSTEMS LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-02 | 麦克风及支架 | CARDO SYSTEMS LTD | 乌克兰 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CARDO SYSTEMS LTD | 乌克兰 | $36 |
| 2026-04-02 | 头戴耳机及耳塞 | CARDO SYSTEMS LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-02 | 其他塑料制品 | CARDO SYSTEMS LTD | 乌克兰 | $40 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-17 | 通信设备零件 | SCOTT HOSKING | 老挝 | $6 |
| 2024-04-17 | 通信设备零件 | Scott Hosking | 老挝 | $46 |
| 2024-04-17 | 摄影支架 | SCOTT HOSKING | 老挝 | $100 |
| 2024-04-17 | 其他电视摄像机 | Scott Hosking | 老挝 | $429 |
| 2024-04-17 | 摄影支架 | SCOTT HOSKING | 老挝 | $29 |