SAV United Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư LIêN HIệP SAV
51
进口笔数
2
出口笔数
$1.64M
进口金额
$37.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-06-12
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107563164 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72TUSBQ |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Số 18, ngách 445/50A Lạc Long Quân, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ LIÊN HIỆP SAV |
| 企业英文名称 | SAV UNITED INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngách 445/50A Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437585154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 401036 | 硫化橡胶同步带 |
| 401035 | 硫化橡胶同步带 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $719.6K |
| 中国 | 42 | $224.2K |
| 马来西亚 | 17 | $206.4K |
| 墨西哥 | 38 | $154.2K |
| 意大利 | 17 | $97.1K |
| 印度 | 28 | $84.1K |
| 新加坡 | 10 | $60.3K |
| 捷克 | 10 | $53.7K |
| 德国 | 16 | $11.1K |
| 法国 | 18 | $8.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $37.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $638.3K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| 32c6265fbe6e95b067f22a14f0dcbc48 | 21 | $430.1K | ||
| Kee Beng Filters (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $264.6K | 内燃机滤油器、液体过滤机械 |
| INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | 13 | $153.1K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| e875e3929da43af0f68aebdc661d3515 | 2 | $93.6K | ||
| Parker Hannifin Corp. | 美国 | 1 | $28.3K | 内燃机滤油器、气体过滤机械 |
| Filtec Pte. Ltd. | 马来西亚 | 7 | $23.8K | 防冻制剂 |
| Filtec Pte. Ltd. | 美国 | 5 | $6.2K | 防冻制剂、工业清洁制剂 |
| Filtec Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $1.4K | 防冻制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $37.8K | 铅酸启动电池、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 齿轮及变速器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $528 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 中国 | $89 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $66 |
| 2026-04-23 | 发动机空气滤清器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 美国 | $194 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 中国 | $263 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 印度 | $182 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 中国 | $44 |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 墨西哥 | $226 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-12 | 液体过滤机械 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $441 |
| 2024-06-12 | 内燃机滤油器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $3.8K |
| 2024-06-12 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $47 |
| 2024-06-12 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $29 |
| 2024-06-12 | 内燃机滤油器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $389 |
| 2024-06-12 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $65 |
| 2024-06-12 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $39 |
| 2024-06-12 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $44 |
| 2024-06-12 | 内燃机滤油器 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $2.2K |
| 2024-06-12 | 过滤净化器零件 | INNEOVA INDUSTRIAL PTE. LTD. | 新加坡 | $128 |