DTC Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 201 笔 · 主营 种子分选机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Dtc
201
进口笔数
1
出口笔数
$10.09M
进口金额
$30
出口金额
2026-04-24
最近进口
2024-05-29
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312707210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEGJE83 |
| 成立日期 | 2014-03-25 |
| 联系地址 | Số 86, Đường 65, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DTC |
| 企业英文名称 | DTC SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86, Đường 65, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842866763188 |
| 传真 | 02837713188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843710 | 种子分选机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 201 | $10.09M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Jiexun Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 124 | $7.53M | 种子分选机、食品加工机械 |
| Jiexun Optoelectronic (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.24M | 种子分选机、谷物加工机械 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 34 | $640.5K | 包装机械、灌装封口机 |
| Anhui Jiexun Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 7 | $378.9K | 种子分选机 |
| Hunan Chenzhou Grain & Oil Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $114.3K | 谷物加工机械、种子分选机 |
| Jiangyin Brightsail Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.0K | 混合机、谷物加工机零件 |
| Shandong Oppair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.7K | 其他气泵、工业干燥机 |
| DREAM (Shanghai) Energy Saving Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.2K | 其他气泵、气体过滤机械 |
| ZHANGZHOU PRIME RYDER IMPORT & EXPORT CO., LTD. | 中国 | 1 | $19.7K | 包装机械 |
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 4 | $14.5K | 包装机械、灌装封口机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Jialong Technology Inc. | 中国 | 1 | $30 | 非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 种子分选机 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 种子分选机 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 种子分选机 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-24 | 种子分选机 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 种子分选机 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 种子分选机 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-23 | 种子分选机 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-23 | 种子分选机 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | ANHUI JIEXUN OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-29 | 非乙烯塑料袋 | ZHANGZHOU JIALONG TECHNOLOGY INC | 中国 | $30 |