Phi Long Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 冻扇贝
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Phi Long
109
进口笔数
186
出口笔数
$39.03M
进口金额
$28.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
14
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500708325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM14C598 |
| 成立日期 | 2005-07-20 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp hải sản tập trung Lộc An, ấp An Hải, Xã Lộc An, Huyện Đất đỏ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI PHI LONG |
| 企业英文名称 | PHI LONG MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp hải sản tập trung Lộc An, ấp An Hải, Xã Phước Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán nông, lâm sản nguyên liệu; Mua bán cá và thủy sản (tôm, cua, sò, ốc,.); chế biến bảo quản thuỷ sản; chế biến hàng nông, lâm sản; sơ chế hàng nông sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84707808868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 430亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030722 | 冻扇贝 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030752 | 冷冻章鱼 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 77 | $37.67M |
| FO | 2 | $556.8K |
| 中国 | 26 | $546.8K |
| 印度 | 2 | $178.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $80.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $15.22M |
| 越南 | 14 | $2.32M |
| 日本 | 5 | $619.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $51.6K |
| 中国香港 | 3 | $59 |
| 马来西亚 | 1 | $16 |
| 加拿大 | 1 | $4 |
| 新加坡 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sea Food Co., Ltd. | 日本 | 76 | $37.15M | 冻扇贝 |
| Matsuoka Co., Ltd. | FO | 2 | $556.8K | 冻鲭鱼 |
| Marine Delica Co., Ltd. | 日本 | 1 | $516.0K | 冻扇贝 |
| Nantong Bomei International Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $318.0K | 其他化学制剂 |
| Hubei Xingfa Chemicals Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $171.2K | 其他有机硫化合物、三聚磷酸钠 |
| Ocean Fresh Exports | 印度 | 1 | $90.0K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Frosta Frozen Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $88.1K | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻章鱼 |
| BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | 澳大利亚 | 1 | $80.0K | 冻扇贝 |
| Nantong Haizhou Biological Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.8K | 其他化学制剂 |
| Atom Trading (Yantai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 钢铁卫浴器具、食品加工机械 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sea Food Co., Ltd. | 中国 | 111 | $15.21M | 冻扇贝、冷冻章鱼 |
| BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | 47 | $10.71M | 冻扇贝 | |
| Blue Sea Food Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.20M | 冻扇贝 |
| Matsuoka Co., Ltd. | 日本 | 5 | $619.3K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Matsuo Ka Co., Ltd. | 越南 | 1 | $126.5K | 冷冻鱼片、保藏虾制品 |
| CV SAMUDERA JAYA FISHERY | 印度尼西亚 | 1 | $51.6K | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Yantai Jinling Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 其他食品制剂 |
| CHEUNG KONG YUNG SHING TRADING CO | 中国香港 | 1 | $47 | 鱼内脏、鱼杂及部位 |
| CYL FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $16 | 冷冻马铃薯制品、冻鲶鱼片 |
| SKY HARVEST GLOBAL LTD | 1 | $8 | 冻扇贝、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $66.2K |
| 2026-04-29 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $66.2K |
| 2026-04-29 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $250.5K |
| 2026-04-29 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $250.5K |
| 2026-04-04 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $226.6K |
| 2026-04-04 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $226.6K |
| 2026-04-03 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $1.10M |
| 2026-04-03 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $1.10M |
| 2026-04-02 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $792.4K |
| 2026-04-02 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO LTD | 日本 | $792.4K |
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 冻扇贝 | OCEAN LEADER S.A. DE C.V | 美国 | $0 |
| 2026-04-29 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | — | $24.0K |
| 2026-04-29 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | — | $72.4K |
| 2026-04-28 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | — | $169.2K |
| 2026-04-28 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | — | $295.8K |
| 2026-04-28 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | — | $71.0K |
| 2026-04-28 | 冷冻蛤蜊 | CV SAMUDERA JAYA FISHERY | 印度尼西亚 | $51.6K |
| 2026-04-25 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | — | $318.7K |
| 2026-04-24 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | — | $10.0K |
| 2026-04-24 | 冻扇贝 | BLUE SEA FOOD CO.,LTD. | — | $162.4K |