Nam Minh Medical Solution Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Y Tế NAM MINH

209
进口笔数
23
出口笔数
$4.83M
进口金额
$629.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-08
最近出口
32
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $513.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $197.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.6K · 4 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-12进口 $210.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $308.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.2K · 5 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-03进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.3K · 4 笔出口 $81.7K · 2 笔2024-08进口 $41.9K · 1 笔出口 $80.2K · 2 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $200.6K · 9 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-11进口 $48.4K · 7 笔出口 $71.4K · 1 笔2024-12进口 $193.4K · 8 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-07进口 $185.4K · 6 笔出口 $73.9K · 2 笔2025-08进口 $60.6K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $513.8K · 14 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-10进口 $73.4K · 13 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-11进口 $172.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $348.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.0K · 5 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $264.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $197.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $194.6K · 4 笔出口 $31.1K · 2 笔2023-12进口 $210.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $308.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.2K · 5 笔出口 $60.0K · 1 笔2024-03进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $45.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $147.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $89.3K · 4 笔出口 $81.7K · 2 笔2024-08进口 $41.9K · 1 笔出口 $80.2K · 2 笔2024-09进口 $50 · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-10进口 $200.6K · 9 笔出口 $43.1K · 3 笔2024-11进口 $48.4K · 7 笔出口 $71.4K · 1 笔2024-12进口 $193.4K · 8 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-01进口 $1.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $165.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $91.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.4K · 2 笔出口 $85.0K · 2 笔2025-07进口 $185.4K · 6 笔出口 $73.9K · 2 笔2025-08进口 $60.6K · 7 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-09进口 $513.8K · 14 笔出口 $14.7K · 1 笔2025-10进口 $73.4K · 13 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-11进口 $172.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $348.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.0K · 5 笔出口 $9.5K · 1 笔2026-02进口 $264.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $95.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105198389
企查查编码QVN36UGNJT
成立日期2011-03-17
联系地址Lô C42-TT6, Khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
电话02438623546
邮箱namminhmed@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
901819其他电诊设备
732690其他钢铁制品
382290其他诊断试剂
401699其他硫化橡胶制品
382219诊断试剂
853710电力控制板
841920医用消毒器
392690其他塑料制品
380894其他消毒剂

出口

HS 编码产品
901819其他电诊设备
841920医用消毒器
901839医用导管
903300第90章仪器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本61$2.04M
中国54$869.1K
马来西亚17$705.9K
韩国8$213.8K
墨西哥3$209.9K
美国37$170.8K
意大利11$165.9K
德国21$156.3K
英国20$117.5K
澳大利亚2$78.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚9$319.5K
新加坡14$310.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡59$2.46M其他电诊设备、其他医疗器具
Jiangsu Vedkang Medical Science & Technology Co., Ltd.中国24$529.0K其他医疗器具、医用导管
Jiangsu Ruitian Medical Technology Co., Ltd.中国15$265.0K其他医疗器具
Waycen Inc韩国6$212.3K其他医疗器具、自动数据处理机处理部件
Acker mann Instrumente GmbH德国19$149.5K其他医疗器具、其他牙科器械
Steris Corp.美国24$107.2K温控处理零件、其他消毒剂
Steris Corp.英国12$69.8K诊断试剂、其他诊断试剂
Steris Netherlands B.V.荷兰5$66.7K其他消毒剂、工业清洁制剂
Steris Corp.美国11$46.3K其他医疗器具、工业清洁制剂
Cook South East Asia Pte. Ltd.新加坡5$28.3K医用导管、人造身体部件

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pentax Medical Singapore Pte. Ltd.新加坡22$628.6K其他电诊设备、其他医疗器具
Steris Corp.新加坡1$1.1K医用消毒器、其他车辆

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他诊断试剂STERIS CORP英国$2.5K
2026-04-16其他诊断试剂STERIS CORP英国$2.5K
2026-04-16其他诊断试剂STERIS CORP英国$300
2026-04-16其他诊断试剂STERIS CORP英国$300
2026-04-15其他医疗器具JIANGSU VEDKANG MEDICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-15其他医疗器具JIANGSU VEDKANG MEDICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD中国$3.2K
2026-04-15其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD日本$13.6K
2026-04-15其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD日本$13.6K
2026-04-10工业清洁制剂STERIS NETHERLANDS BV意大利$5.5K
2026-04-10工业清洁制剂STERIS NETHERLANDS BV意大利$5.5K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$9.5K
2025-10-17其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD马来西亚$13.6K
2025-09-30其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$14.7K
2025-08-04其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$7.2K
2025-07-30其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$11.6K
2025-07-30其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$9.7K
2025-07-30其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$8.9K
2025-07-30其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$8.9K
2025-07-30其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$10.2K
2025-07-30其他电诊设备PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$11.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nam Minh Medical Solution Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →