Nam Minh Medical Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Y Tế NAM MINH
209
进口笔数
23
出口笔数
$4.83M
进口金额
$629.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-01-08
最近出口
32
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105198389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN36UGNJT |
| 成立日期 | 2011-03-17 |
| 联系地址 | Lô C42-TT6, Khu đô thị mới Văn Quán – Yên Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 电话 | 02438623546 |
| 邮箱 | namminhmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 61 | $2.04M |
| 中国 | 54 | $869.1K |
| 马来西亚 | 17 | $705.9K |
| 韩国 | 8 | $213.8K |
| 墨西哥 | 3 | $209.9K |
| 美国 | 37 | $170.8K |
| 意大利 | 11 | $165.9K |
| 德国 | 21 | $156.3K |
| 英国 | 20 | $117.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $78.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $319.5K |
| 新加坡 | 14 | $310.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 59 | $2.46M | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Jiangsu Vedkang Medical Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $529.0K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangsu Ruitian Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $265.0K | 其他医疗器具 |
| Waycen Inc | 韩国 | 6 | $212.3K | 其他医疗器具、自动数据处理机处理部件 |
| Acker mann Instrumente GmbH | 德国 | 19 | $149.5K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
| Steris Corp. | 美国 | 24 | $107.2K | 温控处理零件、其他消毒剂 |
| Steris Corp. | 英国 | 12 | $69.8K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Steris Netherlands B.V. | 荷兰 | 5 | $66.7K | 其他消毒剂、工业清洁制剂 |
| Steris Corp. | 美国 | 11 | $46.3K | 其他医疗器具、工业清洁制剂 |
| Cook South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $28.3K | 医用导管、人造身体部件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pentax Medical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $628.6K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Steris Corp. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 医用消毒器、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | STERIS CORP | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | STERIS CORP | 英国 | $2.5K |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | STERIS CORP | 英国 | $300 |
| 2026-04-16 | 其他诊断试剂 | STERIS CORP | 英国 | $300 |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | JIANGSU VEDKANG MEDICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 其他医疗器具 | JIANGSU VEDKANG MEDICAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-15 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-15 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $13.6K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | STERIS NETHERLANDS BV | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 工业清洁制剂 | STERIS NETHERLANDS BV | 意大利 | $5.5K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $9.5K |
| 2025-10-17 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $13.6K |
| 2025-09-30 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $14.7K |
| 2025-08-04 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $7.2K |
| 2025-07-30 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.6K |
| 2025-07-30 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $9.7K |
| 2025-07-30 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2025-07-30 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8.9K |
| 2025-07-30 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $10.2K |
| 2025-07-30 | 其他电诊设备 | PENTAX MEDICAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $11.0K |