GQT Vina General Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT TổNG HợP GQT VINA
0
进口笔数
113
出口笔数
$0
进口金额
$428.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-18
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HQUPY5 |
| 成立日期 | 2023-02-07 |
| 联系地址 | Số 165, đường Tam Giang, khu Chu Mẫu, Phường Vân Dương, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT TỔNG HỢP GQT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 406, khu Đạo Chân, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84971031993 |
| 邮箱 | gqt.bn.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $427.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $319.4K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 18 | $23.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $13.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.8K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.2K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Thornova Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.7K | 钢化安全玻璃、自粘塑料卷 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他钢铁制品 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $307 |
| 2026-03-18 | 自粘塑料卷 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $12 |
| 2026-03-18 | 非玻塑灯具零件 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $437 |
| 2026-03-18 | 塑料包装箱 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-18 | 钢铁钉及U形钉 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-18 | 金属办公家具 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $262 |
| 2026-03-18 | 自粘塑料卷 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-18 | 钳子镊子 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-03-18 | 非金属测试机 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-18 | 水净化机械 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $150 |