Van Dai Phat VN Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VạN ĐạI PHáT VN
2
进口笔数
239
出口笔数
$89.6K
进口金额
$17.33M
出口金额
2024-04-25
最近进口
2024-05-21
最近出口
2
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300357795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4E8783M |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Ấp Phú Xuân A, Thị Trấn Mái Dầm, Huyện Châu Thành, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN ĐẠI PHÁT VN |
| 企业英文名称 | VAN DAI PHAT VN IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Phú Xuân A, Xã Châu Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84984483333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 845522 | 冷轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $69.2K |
| 中国 | 1 | $20.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 210 | $15.24M |
| 中国 | 29 | $2.09M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $69.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Risheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.4K | 染色棉斜纹布、棉混纺斜纹布 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Kuaiyue | 越南 | 50 | $3.56M | 鲜榴莲 |
| Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 43 | $3.05M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Guangxi Pingxiang You Hao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 25 | $1.88M | 鲜榴莲、干辣椒 |
| Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.45M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hongxing Agricultural Products Supply Chain Management (Hunan) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $1.25M | 其他香蕉、鲜榴莲 |
| Pingxiang Xujiang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 18 | $1.23M | 鲜榴莲 |
| Hebei Jiasheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $723.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国台湾 | 6 | $489.0K | 鲜榴莲、鲜西瓜 |
| Huizhou Kuaiyue TTK Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $385.9K | 鲜榴莲、锌氧化物 |
| Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 5 | $366.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 鲜榴莲 | PINGXIANG CITY JIANGXU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $11.1K |
| 2024-04-25 | 鲜榴莲 | PINGXIANG CITY JIANGXU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2024-04-25 | 鲜榴莲 | PINGXIANG CITY JIANGXU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $51.0K |
| 2023-11-18 | 冷轧机 | PINGXIANG RISHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |
出口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 鲜榴莲 | JINHUA TUOQIAN TRADING CO LTD | 越南 | $67.2K |
| 2024-05-15 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $67.8K |
| 2024-05-11 | 鲜榴莲 | JINHUA TUOQIAN TRADING CO LTD | 越南 | $66.3K |
| 2024-05-10 | 鲜榴莲 | Hebei Mingxin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $67.5K |
| 2024-05-09 | 鲜榴莲 | JINHUA TUOQIAN TRADING CO LTD | 越南 | $67.5K |
| 2024-05-09 | 鲜榴莲 | HEBEI MINGXIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $67.5K |
| 2024-04-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI SHENGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $35.7K |
| 2024-04-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI SHENGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $10.8K |
| 2024-04-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI SHENGXI IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $20.5K |
| 2024-04-23 | 鲜榴莲 | PINGXIANG CITY JIANGXU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $11.1K |