Kim Thanh Dai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM THàNH ĐạI
9
进口笔数
0
出口笔数
$207.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201756910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW3EP1G |
| 成立日期 | 2016-12-23 |
| 联系地址 | Số 810 Nguyễn Văn Linh, Phường An Hải, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM THÀNH ĐẠI |
| 企业英文名称 | KIM THANH DAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02253292436 |
| 邮箱 | kimthanhdai1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $207.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Lianying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $176.0K | 自粘塑料片、聚丙烯塑料 |
| K Powered Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.3K | 同轴电缆、非LED电灯装置 |
| Shanghai Ganya Construction Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $518 |
| 2025-12-09 | 非LED灯具 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-12-09 | 非LED枝形吊灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $348 |
| 2025-12-09 | 非LED枝形吊灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-12-09 | 非LED吊灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-09 | 非LED电灯装置 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $840 |
| 2025-12-09 | 1000伏以下插头插座 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-09 | 卤钨灯 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $257 |
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | SHANGHAI LIANYING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $180 |