Hello 5 Coffee Corporation
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cà Phê Hello 5
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$39.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311871056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSS0A0UE |
| 成立日期 | 2012-07-09 |
| 联系地址 | 51 Hồ Hảo Hớn, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ HELLO 5 |
| 企业英文名称 | HELLO 5 COFFEE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 51 Hồ Hảo Hớn, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0126 - Trồng cây cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | +84839255815 |
| 邮箱 | sales@hello5.vn |
| 官网 | www.hello5.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $39.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vesrah Co., Inc. | 日本 | 4 | $39.4K | 烘焙咖啡、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 非瓦楞折叠盒 | VESRAH CO INC | 日本 | $1.6K |
| 2025-12-24 | 烘焙咖啡 | VESRAH CO INC | 日本 | $8.9K |
| 2025-01-13 | 非瓦楞折叠盒 | VESRAH CO INC | 日本 | $1.6K |
| 2025-01-13 | 烘焙咖啡 | Vesrah Co., Inc. | 日本 | $8.9K |
| 2024-01-15 | 烘焙咖啡 | Vesrah Co., Inc. | 日本 | $7.5K |
| 2024-01-15 | 非瓦楞折叠盒 | Vesrah Co., Inc. | 日本 | $1.6K |
| 2023-02-13 | 烘焙咖啡 | Vesrah Co., Inc. | 日本 | $7.7K |
| 2023-02-13 | 非瓦楞折叠盒 | Vesrah Co., Inc. | 日本 | $1.6K |