Austfeed Binh Dinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUSTFEED BìNH ĐịNH
24
进口笔数
0
出口笔数
$11.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100984795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRY6NTH |
| 成立日期 | 2009-11-12 |
| 联系地址 | Lô L1-4 Khu Công nghiệp Nhơn Hội (Khu B), Khu Kinh tế Nhơn Hội, Xã Nhơn Hội, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUSTFEED BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | AUSTFEED BINHDINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L1-4 Khu Công nghiệp Nhơn Hội (Khu B), Khu Kinh tế Nhơn Hội, Phường Quy Nhơn Đông, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842562220000 |
| 邮箱 | mbd@mavinfeed.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 11 | $7.22M |
| 巴西 | 7 | $3.30M |
| 美国 | 6 | $901.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $7.67M | 大豆油渣、其他玉米 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.75M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 1 | $946.2K | 大豆油渣、其他玉米 |
| Stone Arch Commodities LLC | 美国 | 5 | $533.1K | 酿造废料、大豆油渣 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $512.0K | 其他玉米、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $80.4K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $80.4K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $30.3K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $30.3K |
| 2026-04-27 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $473.1K |
| 2026-04-27 | 其他玉米 | BUNGE SA | 阿根廷 | $473.1K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $102.7K |
| 2026-04-21 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $102.7K |
| 2026-04-21 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $36.3K |
| 2026-04-21 | 酿造废料 | STONE ARCH COMMODITIES LLC | 美国 | $36.3K |