Thai Binh Hung Thinh Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI BìNH HưNG THịNH
101
进口笔数
4
出口笔数
$2.14M
进口金额
$176.9K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-24
最近出口
20
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000374568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6UGAX3 |
| 成立日期 | 2005-08-03 |
| 联系地址 | Số 266, Đường Trần Hưng Đạo, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI BÌNH HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH HUNG THINH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84386759889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854430 | 车用线束 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870240 | 电动客运车辆 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $2.14M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $157.3K |
| 越南 | 2 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.07M | 750W-75kW交流电机、车桥及零件 |
| China FAW Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $695.0K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件 |
| Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.1K | 柴油客车、其他运输车辆 |
| Nanjing Rongwin Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 数控金属折弯机、可互换冲压工具 |
| Jiye Jie (Jiangsu) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.0K | 750W-75kW直流电机、车桥及零件 |
| Greenmotor Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.0K | 静止变流器、车用线束 |
| Shenzhen Mingda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 增材制造机、塑料棒材及型材 |
| JYJ Import & Export Xuzhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.1K | 750W-75kW直流电机、电力控制板 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.3K | 静止变流器、电动客运车辆 |
| CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 瓦楞纸箱、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | 车用线束 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $565 |
| 2026-07-15 | 车身零件 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $66 |
| 2026-07-15 | 车用线束 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-15 | 其他硫化橡胶制品 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $88 |
| 2026-07-15 | 车辆制动零件 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $43 |
| 2026-07-15 | 硫化橡胶管 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $131 |
| 2026-07-15 | 其他硫化橡胶制品 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $175 |
| 2026-07-15 | 电力控制板 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $6.1K |
| 2026-07-15 | 其他电气开关 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $429 |
| 2026-07-15 | 60伏以下继电器 | Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd. | 中国 | $44 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 电动客运车辆 | Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd. | 中国 | $73.3K |
| 2026-07-24 | 静止变流器 | Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-07-24 | 电动客运车辆 | Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd. | 中国 | $65.9K |
| 2026-07-23 | 教学演示仪器 | Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-08 | 其他升降机械 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2025-07-31 | 其他升降机械 | CFL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |