Thai Binh Hung Thinh Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 车辆制动零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THáI BìNH HưNG THịNH

101
进口笔数
4
出口笔数
$2.14M
进口金额
$176.9K
出口金额
2026-07-15
最近进口
2026-07-24
最近出口
20
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $582.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $293.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $999 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $135.2K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $582.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $265.6K · 6 笔出口 $157.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $293.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $18.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $999 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $135.2K · 7 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $582.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $152.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $15.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $3.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $265.6K · 6 笔出口 $157.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号1000374568
企查查编码QVNF6UGAX3
成立日期2005-08-03
联系地址Số 266, Đường Trần Hưng Đạo, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THÁI BÌNH HƯNG THỊNH
企业英文名称THAI BINH HUNG THINH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
电话+84386759889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870830车辆制动零件
870829车身零件
853650其他电气开关
854430车用线束
853710电力控制板
870899其他车辆零件
700910车辆后视镜
870894转向系统零件
851220车用照明信号装置
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
842890其他升降机械
850440静止变流器
870240电动客运车辆
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$2.14M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$157.3K
越南2$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国61$1.07M750W-75kW交流电机、车桥及零件
China FAW Group Import & Export Co., Ltd.中国14$695.0K1000-1500cc点燃式发动机车辆、其他车辆零件
Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd.中国2$157.1K柴油客车、其他运输车辆
Nanjing Rongwin Machinery Technology Co., Ltd.中国1$49.0K数控金属折弯机、可互换冲压工具
Jiye Jie (Jiangsu) Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$43.0K750W-75kW直流电机、车桥及零件
Greenmotor Vehicle Co., Ltd.中国4$33.0K静止变流器、车用线束
Shenzhen Mingda Technology Co., Ltd.中国1$15.6K增材制造机、塑料棒材及型材
JYJ Import & Export Xuzhou Co., Ltd.中国3$14.1K750W-75kW直流电机、电力控制板
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$13.8K玩具模型、其他塑料制品
Foshan Pengjinyang Trading Co., Ltd.中国1$11.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd.中国2$157.3K静止变流器、电动客运车辆
CFL Vietnam Co., Ltd.越南2$19.6K瓦楞纸箱、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15车用线束Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$565
2026-07-15车身零件Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$66
2026-07-15车用线束Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-15其他硫化橡胶制品Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$88
2026-07-15车辆制动零件Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$43
2026-07-15硫化橡胶管Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$131
2026-07-15其他硫化橡胶制品Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$175
2026-07-15电力控制板Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$6.1K
2026-07-15其他电气开关Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$429
2026-07-1560伏以下继电器Liuzhou Wuling Automobile Industry Co., Ltd.中国$44

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24电动客运车辆Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd.中国$73.3K
2026-07-24静止变流器Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd.中国$14.7K
2026-07-24电动客运车辆Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd.中国$65.9K
2026-07-23教学演示仪器Yangzhou Yaxing Bus Co., Ltd.中国$3.5K
2025-08-08其他升降机械CFL Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K
2025-07-31其他升降机械CFL Vietnam Co., Ltd.越南$9.8K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh Hung Thinh Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →