Green Grass Carpet Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 其他纺织铺地制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THảM Cỏ XANH
194
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317397509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03M3MHW |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | 135 Song Hành, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẢM CỎ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN GRASS CARPET SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 255 Đường Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84988514785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $1.49M |
| 中国台湾 | 10 | $40.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhua OMJ Textile Corp. Ltd. | 中国 | 77 | $623.4K | 其他纺织铺地制品、簇绒地毯 |
| Qingdao Zhongxingda Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 24 | $216.2K | PVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板 |
| JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | 11 | $116.8K | 其他纺织铺地制品、簇绒地毯 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $112.1K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Qingdao Haijiesheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $93.3K | 聚酯高强力纱、簇绒织物 |
| Zhejiang Aopeng Commodity Co., Ltd. | 中国 | 10 | $68.0K | 其他纺织铺地制品、硫化橡胶地板 |
| Dongyang Tengyue Carpet Co., Ltd. | 中国 | 9 | $62.1K | 其他纺织铺地制品 |
| 3a08dea4db9e64606a47d3bfce98ec45 | 9 | $50.4K | ||
| Shandong Huamai Carpets Co., Ltd. | 中国 | 5 | $45.7K | 其他纺织铺地制品、塑料地板 |
| ROCK TONE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $31.6K | 植物制扫帚、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $942 |
| 2026-04-17 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-17 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $942 |
| 2026-04-14 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-14 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-14 | 其他纺织铺地制品 | JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD | 中国 | $7.3K |