Green Grass Carpet Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 其他纺织铺地制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ THảM Cỏ XANH

194
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $27.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $44.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $64.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $33.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $76.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $50.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $53.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $104.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $47.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $62.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317397509
企查查编码QVN03M3MHW
成立日期2022-07-21
联系地址135 Song Hành, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẢM CỎ XANH
企业英文名称GREEN GRASS CARPET SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址255 Đường Chợ Lớn, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84988514785
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
570500其他纺织铺地制品
391890塑料地板
960310植物制扫帚
960390扫帚刷子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国184$1.49M
中国台湾10$40.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua OMJ Textile Corp. Ltd.中国77$623.4K其他纺织铺地制品、簇绒地毯
Qingdao Zhongxingda Rubber & Plastic Co., Ltd.中国24$216.2KPVC地板/墙覆盖物、硫化橡胶地板
JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国11$116.8K其他纺织铺地制品、簇绒地毯
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国14$112.1K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Qingdao Haijiesheng International Trade Co., Ltd.中国10$93.3K聚酯高强力纱、簇绒织物
Zhejiang Aopeng Commodity Co., Ltd.中国10$68.0K其他纺织铺地制品、硫化橡胶地板
Dongyang Tengyue Carpet Co., Ltd.中国9$62.1K其他纺织铺地制品
3a08dea4db9e64606a47d3bfce98ec459$50.4K
Shandong Huamai Carpets Co., Ltd.中国5$45.7K其他纺织铺地制品、塑料地板
ROCK TONE ENTERPRISE CO LTD中国台湾8$31.6K植物制扫帚、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$7.2K
2026-04-17其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$942
2026-04-17其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$7.2K
2026-04-17其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$942
2026-04-14其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$2.7K
2026-04-14其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$1.2K
2026-04-14其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$7.3K
2026-04-14其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$2.2K
2026-04-14其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$2.2K
2026-04-14其他纺织铺地制品JINHUA OMJ TEXTILE CORP LTD中国$7.3K

相关企业 · 同类产品

Green Grass Carpet Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →