Hung Thinh Phat Glasses Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 非玻璃眼镜片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MắT KíNH HưNG THịNH PHáT
124
进口笔数
0
出口笔数
$2.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314023022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY2BHYJC |
| 成立日期 | 2016-09-21 |
| 联系地址 | 47/12 đường 22, Khu phố 4, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MẮT KÍNH HƯNG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG THINH PHAT GLASSES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47/12 đường 22, Khu phố 4, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842839785555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900150 | 非玻璃眼镜片 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $2.24M |
| 韩国 | 10 | $247.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danyang Feida Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 34 | $672.0K | 非玻璃眼镜片、非塑料眼镜架 |
| Jiangsu Honghao Optical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $493.2K | 非玻璃眼镜片、自粘塑料片 |
| Vivo Optics Co., Ltd. | 中国 | 20 | $366.7K | 非玻璃眼镜片、其他眼镜 |
| Guangzhou Jiangnan Glasses Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $180.7K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Danyang Vogue Optical Glasses Co., Ltd. | 中国 | 18 | $148.9K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Eye Zone Optics | 韩国 | 5 | $141.8K | 塑料眼镜架 |
| Chunwoo Global Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $105.7K | 塑料眼镜架、其他食品制剂 |
| DANYANG CITY GUI ZHEN OPTICAL GLASSES CO.,LTD | 中国 | 2 | $67.1K | 塑料眼镜架 |
| DANYANG CHENXUAN OPTICS CO.,LTD | 中国 | 4 | $34.5K | 塑料眼镜架 |
| Linhai Chenhua Eyewear Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.7K | 塑料眼镜架、太阳镜 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $444 |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-28 | 非玻璃眼镜片 | JIANGSU HONGHAO OPTICAL CO LTD | 中国 | $200 |