Thuan An 288 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN AN 288
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$547.2K
出口金额
—
最近进口
2024-01-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900900018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3EUWV7 |
| 成立日期 | 2023-11-16 |
| 联系地址 | phố Nam Hoàng Đồng, khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Xã Hoàng Đồng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN AN 288 |
| 企业英文名称 | THUAN AN 288 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | phố Nam Hoàng Đồng, khu đô thị Nam Hoàng Đồng, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | 0357170325 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $547.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Anhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $138.2K | 鲜榴莲、未锻轧铝合金 |
| Shenzhen Yongshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $137.7K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Yueshun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $135.9K | 未锻轧铝合金 |
| Zhongfa Service Trading Ltd. | 中国 | 1 | $135.4K | 未锻轧铝合金、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 未锻轧铝合金 | SHENZHEN ANHONG TRADING CO LTD | 中国 | $138.2K |
| 2024-01-15 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $135.4K |
| 2024-01-13 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI YUESHUN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $135.9K |
| 2024-01-13 | 未锻轧铝合金 | SHENZHEN YONGSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $137.7K |