Pilot Roasters Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 炉用零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PILOT ROASTERS
2
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314908843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7CP64H |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Số 17/68 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PILOT ROASTERS |
| 企业英文名称 | PILOT ROASTERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 744/20 Nguyễn Kiệm, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841690 | 炉用零件 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cisoarnet Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 炉用零件、钢铁制非电器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 炉用零件 | CISOARNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $735 |
| 2025-11-07 | 炉用零件 | Cisoarnet Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-18 | 钢铁制非电器零件 | CISOARNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-03-18 | 炉用零件 | CISOARNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-03-18 | 炉用零件 | CISOARNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-18 | 炉用零件 | CISOARNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $780 |
| 2025-03-18 | 绝缘电线 | CISOARNET TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |