Ibaraki Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ibaraki Việt Nam
8
进口笔数
1
出口笔数
$101.7K
进口金额
$652
出口金额
2026-01-29
最近进口
2025-05-20
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106900392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH59X6AX |
| 成立日期 | 2015-07-10 |
| 联系地址 | Thôn Minh Hòa 3, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IBARAKI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM IBARAKI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Hòa 3, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842462600781 |
| 邮箱 | info@ibaraki.vn |
| 传真 | 0432242671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902590 | 测量仪器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $92.8K |
| 德国 | 1 | $5.7K |
| 印度 | 2 | $2.8K |
| 韩国 | 1 | $400 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $652 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tateyama Kagaku Co., Ltd. | 越南 | 4 | $92.8K | 20W以下固定电阻器、20W以上固定电阻器 |
| Fabiny GmbH | 德国 | 1 | $5.7K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Spraytech Systems India Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.8K | 喷雾机零件、塑料管件 |
| Master Chemical Siam Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $400 | 非轻质石油 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $652 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 测量仪器 | TATEYAMA KAGAKU CO LTD | 越南 | $21.4K |
| 2025-05-21 | 测量仪器 | TATEYAMA KAGAKU CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2025-05-21 | 测量仪器 | TATEYAMA KAGAKU CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2025-04-17 | 测量仪器 | TATEYAMA KAGAKU CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2025-04-03 | 非轻质石油 | MASTER CHEMICAL SIAM CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2025-04-03 | 非轻质石油 | Master Chemical Siam Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2025-01-24 | 测量仪器 | TATEYAMA KAGAKU CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-06-25 | 喷枪 | FABINY GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2024-06-25 | 喷枪 | FABINY GMBH | 德国 | $2.9K |
| 2024-06-25 | 喷枪 | FABINY GMBH | 德国 | $1.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 喷雾机零件 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $652 |