ACONS ENGINEERING & TECHNOLOGY CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kỹ Thuật & Công Nghệ Xây Dựng Acons
- 邮箱6
- LinkedIn1
1
进口笔数
0
出口笔数
$194
进口金额
$0
出口金额
2023-04-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0311170452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG0WE62 |
| 成立日期 | 2011-09-21 |
| 联系地址 | số 6G1, đường Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT & CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG ACONS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 222 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02839303346 |
| 邮箱 | info@acons.vn |
| 官网 | www.acons.vn |
| 传真 | 0839320446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 356.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $194 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTIMA CO LTD | 日本 | 1 | $194 | 其他钢铁结构体、钢绞线缆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 钢绞线缆 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $71 |
| 2023-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $8 |
| 2023-04-10 | 钢绞线缆 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $6 |
| 2023-04-10 | 其他钢铁结构体 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $5 |
| 2023-04-10 | 钢铁螺钉螺栓 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $3 |
| 2023-04-10 | 金属建筑配件 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $16 |
| 2023-04-10 | 钢绞线缆 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $8 |
| 2023-04-10 | 金属建筑配件 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $1 |
| 2023-04-10 | 其他钢铁制品 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $2 |
| 2023-04-10 | 钢绞线缆 | ULTIMA CO LTD | 日本 | $8 |