CONG TY TNHH LANDSTARS SHIPPING

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 机车零件

越南 · 在业

0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0316926090
企查查编码QVN2NFBPWN
成立日期2021-07-01
联系地址Phòng 202 Lầu 2, Tòa DC Tower, 111D Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LANDSTARS SHIPPING
企业英文名称LANDSTARS SHIPPING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 202 Lầu 2, Tòa DC Tower, 111D Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84901177360
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
860791机车零件
860730铁道联结装置零件
48194040厘米以下纸袋
848310传动轴及曲柄
940350卧室木家具
940360其他木家具
732690其他钢铁制品
854190半导体器件零件
870829车身零件
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国59$0

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&L Global Inc.美国37$0绝缘电线、未涂层钢线
OEC FREIGHT (NEW YORK) INC.美国7$0PVC地板/墙覆盖物、其他护发品
UNICARGO EXPRESS INC.美国4$0男式合成纤维裤、非办公金属家具
CONTINENT SOLUTION SYSTEM INC.美国3$0其他食用蔬菜、化纤针织服装
SST INTL DBA AXIMA LOGISTICS美国2$0动物鞍具、薄硬木胶合板
Wiz Logtec Solutions Inc.美国2$0钢铁钉及U形钉、光伏组件
PILLAR TRANS CALIFORNIA美国2$0其他硫化橡胶制品、硅锰钢丝
CJ LOGISTICS AMERICA LLC美国1$0其他钢铁结构体、功能机器零件
TD Logistics, Inc.美国1$0未涂布印刷纸卷、不锈钢家用制品

近期贸易明细

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29CB9-12; 12V9AH/VALVE REGULATED LEAD-ACID BATTERY 3-EVF-225,6V225AH/VALVE REGULATED LEAD-ACID BATTERY 4-EVF-170,8V170AH/VALVE REGULATED LEAD-ACID BATTERY DUMMY BATTERIES CB12-12; 12V12AH/VALVE REGULATED LEAD-ACID BATTERY 5PACKAGE=214 CARTONS=1340PCS HBL#BMS2505066B SCAC CODE :BSVV FILING STATUS - SELF, US, BSVV REF ERENCE TYPE (BH) - BMS2505066B #TEL: 1 514 550 9678TD Logistics, Inc.美国$0
2025-05-29铅酸蓄电池TD Logistics, Inc.美国$0
2025-03-12半导体器件零件Wiz Logtec Solutions Inc.美国$0
2025-03-12半导体器件零件Wiz Logtec Solutions Inc.美国$0
2025-03-12半导体器件零件Wiz Logtec Solutions Inc.美国$0
2025-03-12半导体器件零件Wiz Logtec Solutions Inc.美国$0
2025-03-12半导体器件零件Wiz Logtec Solutions Inc.美国$0
2025-03-12半导体器件零件Wiz Logtec Solutions Inc.美国$0
2025-03-12半导体器件零件Wiz Logtec Solutions Inc.美国$0
2025-03-12半导体器件零件Wiz Logtec Solutions Inc.美国$0

相关企业 · 同类产品

CONG TY TNHH LANDSTARS SHIPPING 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →