CONG TY TNHH LANDSTARS SHIPPING
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 机车零件
越南 · 在业
0
进口笔数
59
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316926090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NFBPWN |
| 成立日期 | 2021-07-01 |
| 联系地址 | Phòng 202 Lầu 2, Tòa DC Tower, 111D Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LANDSTARS SHIPPING |
| 企业英文名称 | LANDSTARS SHIPPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 202 Lầu 2, Tòa DC Tower, 111D Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84901177360 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860791 | 机车零件 |
| 860730 | 铁道联结装置零件 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 59 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&L Global Inc. | 美国 | 37 | $0 | 绝缘电线、未涂层钢线 |
| OEC FREIGHT (NEW YORK) INC. | 美国 | 7 | $0 | PVC地板/墙覆盖物、其他护发品 |
| UNICARGO EXPRESS INC. | 美国 | 4 | $0 | 男式合成纤维裤、非办公金属家具 |
| CONTINENT SOLUTION SYSTEM INC. | 美国 | 3 | $0 | 其他食用蔬菜、化纤针织服装 |
| SST INTL DBA AXIMA LOGISTICS | 美国 | 2 | $0 | 动物鞍具、薄硬木胶合板 |
| Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | 2 | $0 | 钢铁钉及U形钉、光伏组件 |
| PILLAR TRANS CALIFORNIA | 美国 | 2 | $0 | 其他硫化橡胶制品、硅锰钢丝 |
| CJ LOGISTICS AMERICA LLC | 美国 | 1 | $0 | 其他钢铁结构体、功能机器零件 |
| TD Logistics, Inc. | 美国 | 1 | $0 | 未涂布印刷纸卷、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | CB9-12; 12V9AH/VALVE REGULATED LEAD-ACID BATTERY 3-EVF-225,6V225AH/VALVE REGULATED LEAD-ACID BATTERY 4-EVF-170,8V170AH/VALVE REGULATED LEAD-ACID BATTERY DUMMY BATTERIES CB12-12; 12V12AH/VALVE REGULATED LEAD-ACID BATTERY 5PACKAGE=214 CARTONS=1340PCS HBL#BMS2505066B SCAC CODE :BSVV FILING STATUS - SELF, US, BSVV REF ERENCE TYPE (BH) - BMS2505066B #TEL: 1 514 550 9678 | TD Logistics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-05-29 | 铅酸蓄电池 | TD Logistics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-03-12 | 半导体器件零件 | Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-03-12 | 半导体器件零件 | Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-03-12 | 半导体器件零件 | Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-03-12 | 半导体器件零件 | Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-03-12 | 半导体器件零件 | Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-03-12 | 半导体器件零件 | Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-03-12 | 半导体器件零件 | Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | $0 |
| 2025-03-12 | 半导体器件零件 | Wiz Logtec Solutions Inc. | 美国 | $0 |