Le Pham Sea Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 生石灰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI Lê PHạM

0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$2.12M
出口金额
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 122023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $83.8K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $188.7K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.2K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $149.8K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $102.9K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $80.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $83.7K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $73.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200824011
企查查编码QVNX3QD4UN
成立日期2008-06-12
联系地址Số 508 Lê Thánh Tông, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU MINH NGỌC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 478 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02253717599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
252210生石灰
252220熟石灰

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾54$863.7K
越南36$601.7K
新加坡33$410.3K
菲律宾6$163.5K
萨摩亚2$53.7K
印度2$27.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾31$486.8K生石灰、天然块滑石
OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD中国香港33$410.3K生石灰、大理石子
First Edition Enterprise Corporation越南23$272.7K生石灰、大理石子
Iron Godzilla Inc.中国台湾10$188.5K生石灰
Phil Gold Processing & Refining菲律宾6$163.5K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Phil Gold Processing & Refining Corp越南3$162.4K生石灰、熟石灰
Anderson Material Supply Co., Ltd.越南6$101.8K生石灰
EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$61.2K生石灰、氟石≤97%
Oceanwide International (Sin) Co., Ltd.越南4$58.3K生石灰、煅烧白云石块
Asia Wisdom International Co., Ltd.萨摩亚2$53.7K生石灰

近期贸易明细

出口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03生石灰FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾$10.4K
2025-11-07生石灰EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$12.1K
2025-11-05生石灰FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾$10.3K
2025-10-29生石灰FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION越南$28.4K
2025-10-17生石灰FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾$10.3K
2025-10-13生石灰FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION越南$6.8K
2025-10-13生石灰FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION越南$11.0K
2025-09-29生石灰PHIL GOLD PROCESSING & REFINING菲律宾$58.8K
2025-09-18生石灰FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION越南$7.0K
2025-09-04生石灰FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION中国台湾$7.6K

相关企业 · 同类产品

Le Pham Sea Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →