Le Pham Sea Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 生石灰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và VậN TảI Lê PHạM
0
进口笔数
133
出口笔数
$0
进口金额
$2.12M
出口金额
—
最近进口
2025-12-03
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200824011 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3QD4UN |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 508 Lê Thánh Tông, Phường Vạn Mỹ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN XUẤT NHẬP KHẨU MINH NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 478 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02253717599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 252220 | 熟石灰 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 54 | $863.7K |
| 越南 | 36 | $601.7K |
| 新加坡 | 33 | $410.3K |
| 菲律宾 | 6 | $163.5K |
| 萨摩亚 | 2 | $53.7K |
| 印度 | 2 | $27.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | 31 | $486.8K | 生石灰、天然块滑石 |
| OCEANWIDE INTERNATIONAL (SIN) CO LTD | 中国香港 | 33 | $410.3K | 生石灰、大理石子 |
| First Edition Enterprise Corporation | 越南 | 23 | $272.7K | 生石灰、大理石子 |
| Iron Godzilla Inc. | 中国台湾 | 10 | $188.5K | 生石灰 |
| Phil Gold Processing & Refining | 菲律宾 | 6 | $163.5K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Phil Gold Processing & Refining Corp | 越南 | 3 | $162.4K | 生石灰、熟石灰 |
| Anderson Material Supply Co., Ltd. | 越南 | 6 | $101.8K | 生石灰 |
| EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $61.2K | 生石灰、氟石≤97% |
| Oceanwide International (Sin) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $58.3K | 生石灰、煅烧白云石块 |
| Asia Wisdom International Co., Ltd. | 萨摩亚 | 2 | $53.7K | 生石灰 |
近期贸易明细
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $10.4K |
| 2025-11-07 | 生石灰 | EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
| 2025-11-05 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $10.3K |
| 2025-10-29 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 越南 | $28.4K |
| 2025-10-17 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $10.3K |
| 2025-10-13 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 越南 | $6.8K |
| 2025-10-13 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 越南 | $11.0K |
| 2025-09-29 | 生石灰 | PHIL GOLD PROCESSING & REFINING | 菲律宾 | $58.8K |
| 2025-09-18 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 越南 | $7.0K |
| 2025-09-04 | 生石灰 | FIRST EDITION ENTERPRISE CORP ORATION | 中国台湾 | $7.6K |