Kiet An Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 195 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU KIệT AN
195
进口笔数
0
出口笔数
$1.49M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314527887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53SB7J2 |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | 47/30 Ao Đôi, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU KIỆT AN |
| 企业英文名称 | KIET AN IMPORT EXPORT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E4/52 Quốc Lộ 1A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0925311296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 391732 | 塑料管 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 950430 | 投币游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 195 | $1.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Anjel Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 182 | $1.40M | 其他户外娱乐设备、塑料地板 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $49.7K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.2K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Yiwu Xinxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他矿物绝缘材料 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 其他矿物绝缘材料 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 塑料地板 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 塑料地板 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | PVC地板/墙覆盖物 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-22 | PVC地板/墙覆盖物 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $680 |
| 2026-04-21 | 125W以下风扇 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-21 | 125W以下风扇 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $516 |
| 2026-04-20 | 塑料家具 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-20 | 可调转椅 | FUJIAN ANJEL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $405 |