Medical Biomaterial & Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Và SINH HọC Y Tế
160
进口笔数
1
出口笔数
$8.88M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2025-06-05
最近出口
66
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300533351 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN614QNJ1 |
| 成立日期 | 2007-03-07 |
| 联系地址 | 31 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ |
| 企业英文名称 | MEDICAL BIOMATERIAL AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 31 Ngô Thời Nhiệm, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842839303894 |
| 邮箱 | mebiphar@vnn.vn |
| 官网 | www.mebiphar.vn |
| 传真 | 02838155683 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 777.305亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 294110 | 青霉素类抗生素 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 67 | $4.41M |
| 中国 | 66 | $3.09M |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $545.2K |
| 塞浦路斯 | 2 | $384.7K |
| 意大利 | 3 | $201.0K |
| 比利时 | 9 | $105.8K |
| 巴西 | 9 | $80.1K |
| 波兰 | 3 | $40.8K |
| 韩国 | 2 | $15.3K |
| 新加坡 | 2 | $8.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Growena Impex Co. | 印度 | 12 | $2.01M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Ningbo Linzyme Biosciences Co., Ltd. | 中国 | 11 | $767.0K | 其他酶制剂 |
| North China Pharmaceutical Group SemisynTech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $739.7K | 青霉素类抗生素、其他有机化合物 |
| DHANUKA LABORATORIES LIMITED | 印度 | 7 | $468.5K | 其他抗生素、喹啉/异喹啉杂环 |
| Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $255.2K | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd. | 印度 | 5 | $210.5K | 其他抗生素、其他乙酸酯 |
| METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $186.4K | 其他杂环化合物、其他有机化合物 |
| Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $165.1K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| SMI AG | 比利时 | 9 | $105.8K | 外科缝合粘合材料、其他医疗器具 |
| SMI A.G. | 巴西 | 9 | $80.1K | 外科缝合粘合材料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.2K | 其他抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他苷类 | Cheiron Pharma GmbH | 波兰 | $14.1K |
| 2026-06-18 | 其他杂环化合物 | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | 印度 | $12.5K |
| 2026-06-15 | 其他杂环化合物 | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-01 | 青霉素类抗生素 | North China Pharmaceutical Group SemisynTech Co., Ltd. | 中国 | $233.0K |
| 2026-05-20 | 其他苷类 | Cheiron Pharma GmbH | 波兰 | $13.7K |
| 2026-05-14 | 抗生素药品 | Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | $21.3K |
| 2026-05-14 | 抗生素药品 | Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | $23.6K |
| 2026-05-14 | 抗生素药品 | Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | $28.2K |
| 2026-05-14 | 抗生素药品 | Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | $49.5K |
| 2026-05-14 | 抗生素药品 | Medochemie Ltd. | 塞浦路斯 | $49.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-05 | 其他抗生素 | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | $9.2K |