Medical Biomaterial & Pharmaceutical Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC PHẩM Và SINH HọC Y Tế

143
进口笔数
1
出口笔数
$7.90M
进口金额
$9.2K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-05
最近出口
64
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.02M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $174.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $473.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $513.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $171.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $338.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $142.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $268.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $262.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $133.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $563.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $174.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $473.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $513.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $120.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $171.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.02M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $211.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $139.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $338.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $77.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $142.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $268.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $262.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $115.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $312.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-07进口 $133.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $130.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $157.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $563.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300533351
企查查编码QVN614QNJ1
成立日期2007-03-07
联系地址31 Ngô Thời Nhiệm, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ SINH HỌC Y TẾ
企业英文名称MEDICAL BIOMATERIAL AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址31 Ngô Thời Nhiệm, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+842839303894
邮箱mebiphar@vnn.vn
官网www.mebiphar.vn
传真02838155683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本777.305亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
300610外科缝合粘合材料
350790其他酶制剂
294110青霉素类抗生素
293499其他杂环化合物
293399其他杂环化合物
901832外科缝合针
291539其他乙酸酯
293339其他杂环化合物
293890其他苷类

出口

HS 编码产品
294190其他抗生素

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度57$4.07M
中国62$2.79M
斯洛文尼亚2$545.2K
意大利3$201.0K
比利时9$105.8K
巴西9$80.1K
塞浦路斯1$64.2K
韩国2$15.3K
波兰1$13.0K
新加坡2$8.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Growena Impex Co.印度12$2.01M其他零售药品、抗生素药品
Ningbo Linzyme Biosciences Co., Ltd.中国11$767.0K其他酶制剂
North China Pharmaceutical Group SemisynTech Co., Ltd.中国4$506.7K青霉素类抗生素、其他有机化合物
Dhanuka Laboratories Ltd.印度7$468.5K其他抗生素、喹啉/异喹啉杂环
Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$255.2K其他抗生素、青霉素类抗生素
Suzhou Bowa Sunshine Co., Ltd.印度5$210.5K其他抗生素、其他氨基酸
Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd.中国7$165.1K其他抗生素、其他杂环化合物
SMI AG比利时9$105.8K外科缝合粘合材料、其他医疗器具
METROCHEM API PRIVATE LIMITED印度5$96.5K其他杂环化合物、其他有机化合物
SMI A.G.巴西9$80.1K外科缝合粘合材料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd.越南1$9.2K其他抗生素

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他酶制剂NINGBO LINZYME BIOSCIENCES CO LTD中国$27.0K
2026-04-28其他酶制剂NINGBO LINZYME BIOSCIENCES CO LTD中国$27.0K
2026-04-24青霉素类抗生素THE UNITED LABORATORIES (INNER MONGOLIA) CO LTD中国$26.0K
2026-04-24青霉素类抗生素THE UNITED LABORATORIES (INNER MONGOLIA) CO LTD中国$26.0K
2026-04-14其他磺胺类SUPRA CHEMICALS印度$2.9K
2026-04-14其他磺胺类SUPRA CHEMICALS印度$2.9K
2026-04-08青霉素类抗生素APC PHARMACEUTICALS & CHEMICAL LTD斯洛文尼亚$226.0K
2026-04-08青霉素类抗生素APC PHARMACEUTICALS & CHEMICAL LTD斯洛文尼亚$226.0K
2026-03-311000伏以下插头插座PARLE TABLETING TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$1
2026-03-31其他塑料制品PARLE TABLETING TECHNOLOGIES PRIVATE LTD印度$1

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-05其他抗生素QILU ANTIBIOTICS PHARMACEUTICAL CO LTD越南$9.2K

相关企业 · 同类产品

Medical Biomaterial & Pharmaceutical Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →