PNP Vietnam Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 加工玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI PNP VIệT NAM
18
进口笔数
12
出口笔数
$429.0K
进口金额
$540.2K
出口金额
2024-07-16
最近进口
2024-07-23
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318267397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH2VK2P0 |
| 成立日期 | 2024-01-17 |
| 联系地址 | 54/109 Đường Phạm Hùng, Ấp 4, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI PNP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54/109 Đường Phạm Hùng, Ấp 4, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937224062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700600 | 加工玻璃 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 630231 | 棉制床品 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $353.8K |
| 意大利 | 6 | $75.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $534.5K |
| 越南 | 1 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Warriors International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $291.5K | 夹层安全玻璃、着色浮法玻璃 |
| Fratelli Galbiati S.R.L. | 意大利 | 6 | $75.2K | 簇绒化纤地毯、非办公金属家具 |
| BIOQ Export Ltd. | 中国 | 3 | $41.0K | 其他纺织制品、纺织面料运动鞋 |
| IBMC Group Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 女式纺织服装、高强力机织物 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $263.8K | 未涂布瓦楞纸、ABS共聚物 |
| Great Unicorn Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $209.4K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ningbo Fanrong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.3K | 未涂布瓦楞纸 |
| Guangxi Hengyuantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Cenxi Dali Lai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 未涂布瓦楞纸 |
| Foshan Hongyuan Paper Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 未涂布纸≤150克 |
| Qingdao Changtongyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.7K | 编结用植物材料、非竹编结品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 加工玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2024-07-16 | 加工玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-07-16 | 加工玻璃 | NINGBO WARRIORS INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $22.1K |
| 2024-07-05 | 簇绒化纤地毯 | FRATELLI GALBIATI S R L | 意大利 | $300 |
| 2024-07-05 | 钢铁门窗 | FRATELLI GALBIATI S R L | 意大利 | $250 |
| 2024-07-05 | 其他陶瓷洁具 | FRATELLI GALBIATI S R L | 意大利 | $400 |
| 2024-07-05 | 床上被子 | FRATELLI GALBIATI S R L | 意大利 | $500 |
| 2024-07-05 | 簇绒化纤地毯 | Fratelli Galbiati S.R.L. | 意大利 | $520 |
| 2024-07-05 | 非办公金属家具 | FRATELLI GALBIATI S R L | 意大利 | $50 |
| 2024-07-05 | 阀门龙头 | FRATELLI GALBIATI S R L | 意大利 | $50 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 未涂布瓦楞纸 | CEN XI DA LI LAI TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-07-19 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO FANRONG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2024-07-10 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $77.3K |
| 2024-07-08 | 未涂布纸≤150克 | FOSHAN HONGYUAN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-07-08 | 未涂布纸≤150克 | FOSHAN HONGYUAN PAPER TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-05-09 | 非竹编结品 | QINGDAO CHANGTONGYUAN TRADING CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2024-05-03 | 未涂布瓦楞纸 | GREAT UNICORN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $88.7K |
| 2024-04-23 | 再生挂面纸板 | GUANGXI HENGYUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-04-05 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-04-03 | 未涂布瓦楞纸 | NINGBO CHEN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $78.4K |