Thuan Nghiep Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THUậN NGHIệP
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313683562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8QSCW2B |
| 成立日期 | 2016-03-08 |
| 联系地址 | 51 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THUẬN NGHIỆP |
| 企业英文名称 | THUAN NGHIEP TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Nguyễn Đình Kiên, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0901338222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Codea Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $843.7K | 泵及压缩机零件、混合机 |
| Foshan Joyyer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $635.2K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Zhanji Trading Ltd. | 中国 | 3 | $163.5K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.0K | 家用炊具、LED灯具 |
| Zhongshan Ruihai Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $64.0K | 其他玻璃制品、其他塑料制品 |
| Deqing Aozhong Fan Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 其他风扇、其他气泵 |
| ZHONGSHAN SILK IMP & EXP GROUP CO LTD OF GUANGDONG | 中国香港 | 1 | $40.3K | 其他电气开关、电气装置零件 |
| Shenzhen Codea Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $21.8K | 泵及压缩机零件、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢管配件 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | SHENZHEN CODEA TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |