Dang An Production Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 拷贝纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Dịch Vụ Đặng An
6
进口笔数
0
出口笔数
$114.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-18
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107254254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7SD07DH |
| 成立日期 | 2015-12-16 |
| 联系地址 | Số 27A, ngõ 22, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐẶNG AN |
| 企业英文名称 | DANG AN PRODUCTION TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27A, ngõ 22, phố Nguyễn Đức Cảnh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842439196428 |
| 邮箱 | Thanhlinh0903@gmail.com |
| 传真 | 0439413314 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480990 | 拷贝纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 6 | $114.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Copyrite Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $114.4K | 拷贝纸、硫化橡胶垫 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $5.1K |
| 2026-03-18 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $412 |
| 2026-03-18 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $206 |
| 2026-03-18 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $16.5K |
| 2025-09-04 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $17.2K |
| 2025-09-04 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $8.5K |
| 2025-09-04 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $186 |
| 2025-03-03 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $15.3K |
| 2025-03-03 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2024-08-22 | 拷贝纸 | COPYRITE INDUSTRIAL CO LTD | 泰国 | $14.9K |