Chuong Duong Mechanical Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Cơ KHí CHươNG DươNG
3
进口笔数
4
出口笔数
$14.5K
进口金额
$9.6K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-02-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316142392 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWX3RGF |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | 11/39B, Ấp 5, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CƠ KHÍ CHƯƠNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | CHUONG DUONG MECHANICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/39B, Ấp 5, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84969736922 |
| 邮箱 | nguyenvanchuongspkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $10.7K |
| 波兰 | 1 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $576 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 静止变流器、工业机器人 |
| Flexlink Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $3.8K | 机械零件、其他连续输送机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 机械零件 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2026-04-09 | 机械零件 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2026-04-09 | 机械零件 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 机械零件 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 机械零件 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2026-04-09 | 机械零件 | Seehan Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2025-07-22 | 机械零件 | Flexlink Engineering Sdn. Bhd. | 德国 | $576 |
| 2025-07-22 | 机械零件 | Flexlink Engineering Sdn. Bhd. | 波兰 | $290 |
| 2025-07-22 | 机械零件 | Flexlink Engineering Sdn. Bhd. | 波兰 | $142 |
| 2025-07-22 | 机械零件 | Flexlink Engineering Sdn. Bhd. | 波兰 | $2.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-27 | 其他钢铁制品 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2023-02-27 | 其他钢铁制品 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁制品 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2023-02-21 | 功能机器零件 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-21 | 功能机器零件 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $898 |
| 2023-02-21 | 其他功能机器 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-02-17 | 其他功能机器 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2023-02-17 | 功能机器零件 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-17 | 功能机器零件 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $898 |