Anphu Rubber Corporation
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su An Phú
1
进口笔数
9
出口笔数
$201
进口金额
$40.6K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307956356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DUMMU1 |
| 成立日期 | 2009-04-08 |
| 联系地址 | 125/7 Trường Chinh, KP3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU AN PHÚ |
| 企业英文名称 | ANPHU RUBBER CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 125/7 Trường Chinh, KP 25, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02837191970 |
| 邮箱 | info@apruber.com |
| 官网 | www.apruber.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $201 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $21.1K |
| 新西兰 | 7 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treetop Products, LLC | 美国 | 1 | $201 | 其他硫化橡胶制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BARCO PRODUCTS, LCC | 美国 | 1 | $20.9K | 其他硫化橡胶制品 |
| Ferrier Industrial Ltd. | 新西兰 | 7 | $19.5K | 聚丙烯塑料、纺织包装袋 |
| Treetop Products, LLC | 美国 | 1 | $182 | 其他硫化橡胶制品、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $9 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $30 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $14 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $5 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $15 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $13 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $28 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $2 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $39 |
| 2025-06-20 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 中国 | $14 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | BARCO PRODUCTS, LCC | 美国 | $849 |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | BARCO PRODUCTS, LCC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | BARCO PRODUCTS, LCC | 美国 | $9.0K |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | BARCO PRODUCTS, LCC | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-15 | 其他硫化橡胶制品 | BARCO PRODUCTS, LCC | 美国 | $849 |
| 2026-02-03 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 美国 | $23 |
| 2026-02-03 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 美国 | $2 |
| 2026-02-03 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 美国 | $3 |
| 2026-02-03 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 美国 | $18 |
| 2026-02-03 | 其他硫化橡胶制品 | TREETOP PRODUCTS LLC | 美国 | $18 |