Anphu Rubber Corporation

越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cao Su An Phú

1
进口笔数
9
出口笔数
$201
进口金额
$40.6K
出口金额
2025-06-20
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $182 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $201 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $182 · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0307956356
企查查编码QVN2DUMMU1
成立日期2009-04-08
联系地址125/7 Trường Chinh, KP3, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CAO SU AN PHÚ
企业英文名称ANPHU RUBBER CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址125/7 Trường Chinh, KP 25, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02837191970
邮箱info@apruber.com
官网www.apruber.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
732619其他锻钢制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$201

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$21.1K
新西兰7$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Treetop Products, LLC美国1$201其他硫化橡胶制品、其他铝制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BARCO PRODUCTS, LCC美国1$20.9K其他硫化橡胶制品
Ferrier Industrial Ltd.新西兰7$19.5K聚丙烯塑料、纺织包装袋
Treetop Products, LLC美国1$182其他硫化橡胶制品、其他座椅

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$9
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$30
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$14
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$5
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$15
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$13
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$28
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$2
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$39
2025-06-20其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC中国$14

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他硫化橡胶制品BARCO PRODUCTS, LCC美国$849
2026-04-15其他硫化橡胶制品BARCO PRODUCTS, LCC美国$3.9K
2026-04-15其他硫化橡胶制品BARCO PRODUCTS, LCC美国$9.0K
2026-04-15其他硫化橡胶制品BARCO PRODUCTS, LCC美国$6.4K
2026-04-15其他硫化橡胶制品BARCO PRODUCTS, LCC美国$849
2026-02-03其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC美国$23
2026-02-03其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC美国$2
2026-02-03其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC美国$3
2026-02-03其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC美国$18
2026-02-03其他硫化橡胶制品TREETOP PRODUCTS LLC美国$18

相关企业 · 同类产品

Anphu Rubber Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →