Nguyen Khang Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYêN KHANG
13
进口笔数
0
出口笔数
$465.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108627621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R2KBEM |
| 成立日期 | 2019-02-28 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngách 73, ngõ 135, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYÊN KHANG |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHANG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngách 73, ngõ 135, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84912306490 |
| 邮箱 | NGUYENKHANGLIFT@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842720 | 非电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $380.4K |
| 美国 | 4 | $85.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jihong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Hunan Yue Teng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.1K | 其他升降机械 |
| Jiangsu 1M Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.0K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Tianjin Horizon Construction Development Rental Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 其他升降机械、钢铁脚手架支柱 |
| Hubei Camilla Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Nguyen Khang Trading & Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 非电动叉车 |
| Shanghai JYD Equipment & Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.5K | 其他升降机械、非电动叉车 |
| Changzhou Aix Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.9K | 其他升降机械、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 非电动叉车 | CHANGZHOU AIX MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 美国 | $26.9K |
| 2025-07-10 | 非电动叉车 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 美国 | $15.5K |
| 2025-05-09 | 非电动叉车 | SHANGHAI JYD EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 美国 | $17.0K |
| 2025-04-11 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-11 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-11 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-11 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-11 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-11 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2025-04-11 | 其他升降机械 | TIANJIN HORIZON CONSTRUCTION DEVELOPMENT RENTAL CO., LTD. | 中国 | $4.5K |