Petroleum Equipment Assembly & Metal Structure Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 228 笔 · 主营 焊接钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kết Cấu Kim Loại Và Lắp Máy Dầu Khí
228
进口笔数
1
出口笔数
$22.64M
进口金额
$11.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2023-09-07
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500834094 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20JQHX3 |
| 成立日期 | 2009-11-26 |
| 联系地址 | Số 2 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU KIM LOẠI VÀ LẮP MÁY DẦU KHÍ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8531 - Đào tạo sơ cấp |
| 电话 | +842543848229 |
| 邮箱 | sales@pvc-ms.vn |
| 传真 | +842543848404 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730511 | 焊接钢管 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 842630 | 门座式起重机 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731519 | 钢铁链零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 218 | $22.11M |
| 韩国 | 8 | $448.1K |
| 中国 | 3 | $81.1K |
| 日本 | 1 | $976 |
| 意大利 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lalit Pipes & Pipes Pvt. Ltd. | 印度 | 195 | $9.84M | 焊接钢管、大直径焊管 |
| Mazagon Dock Shipbuilders Ltd. | 印度 | 6 | $9.11M | 阀门龙头、教学演示仪器 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 印度 | 1 | $1.57M | 炉用碳电极、硅锰铁合金 |
| BMS International (Bombay) LLP | 印度 | 12 | $1.35M | 无缝钢管线、工字钢 |
| Kumsoo Connecting Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $263.6K | 大直径焊管、10mm以上热轧钢板 |
| d9c7b67cd7ecd5f7ce0912f33f8803f5 | 1 | $206.4K | ||
| QST IKON Pte. Ltd. | 韩国 | 1 | $151.7K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Petrosteel Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $77.6K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| Nippon Steel Trading Corporation | 日本 | 1 | $23.5K | 镀锡钢板、热轧钢卷 |
| Velocity Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $11.3K | 无缝钢管线、非不锈钢管件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Focus Construction AS | 挪威 | 1 | $11.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 门座式起重机 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $843.7K |
| 2026-04-29 | 门座式起重机 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $843.7K |
| 2026-04-25 | 门座式起重机 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $843.7K |
| 2026-04-25 | 门座式起重机 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $843.7K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $225 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | MAZAGON DOCK SHIPBUILDERS LTD | 印度 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 大直径焊管 | LALIT PIPES & PIPES PRIVATE LTD | 印度 | $4.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 钢铁链零件 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $1.7K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $468 |
| 2023-09-07 | 钢铁链零件 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $1.7K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $187 |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $1.3K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $878 |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $2.0K |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $468 |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $281 |
| 2023-09-07 | 其他钢铁制品 | FOCUS CONSTRUCTION AS | 挪威 | $2.1K |