Dai Huu Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 PP/PE编织袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI HữU

236
进口笔数
480
出口笔数
$32.28M
进口金额
$13.52M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.75M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.2K · 2 笔出口 $119.7K · 4 笔2023-09进口 $1.06M · 10 笔出口 $361.4K · 13 笔2023-10进口 $2.75M · 9 笔出口 $441.5K · 16 笔2023-11进口 $1.09M · 9 笔出口 $367.1K · 13 笔2023-12进口 $2.45M · 16 笔出口 $454.4K · 16 笔2024-01进口 $2.26M · 9 笔出口 $426.6K · 16 笔2024-02进口 $732.7K · 7 笔出口 $253.0K · 8 笔2024-03进口 $268.4K · 2 笔出口 $274.7K · 10 笔2024-04进口 $40.5K · 3 笔出口 $422.5K · 15 笔2024-05进口 $601.1K · 3 笔出口 $295.7K · 10 笔2024-06进口 $149.0K · 3 笔出口 $354.6K · 13 笔2024-07进口 $938.7K · 7 笔出口 $380.2K · 12 笔2024-08进口 $1.71M · 9 笔出口 $411.6K · 14 笔2024-09进口 $1.00M · 9 笔出口 $395.1K · 13 笔2024-10进口 $997.2K · 7 笔出口 $429.8K · 15 笔2024-11进口 $104.8K · 2 笔出口 $462.5K · 17 笔2024-12进口 $134.4K · 6 笔出口 $480.0K · 15 笔2025-01进口 $716.6K · 7 笔出口 $444.8K · 15 笔2025-02进口 $377.0K · 4 笔出口 $297.3K · 11 笔2025-03进口 $275.4K · 3 笔出口 $479.3K · 19 笔2025-04进口 $848.2K · 7 笔出口 $406.7K · 21 笔2025-05进口 $484.7K · 4 笔出口 $406.4K · 15 笔2025-06进口 $290.9K · 3 笔出口 $381.1K · 14 笔2025-07进口 $711.7K · 5 笔出口 $363.3K · 14 笔2025-08进口 $752.7K · 6 笔出口 $363.4K · 15 笔2025-09进口 $176.8K · 2 笔出口 $372.6K · 14 笔2025-10进口 $388.9K · 6 笔出口 $255.1K · 10 笔2025-11进口 $337.5K · 9 笔出口 $196.2K · 7 笔2025-12进口 $368.4K · 4 笔出口 $292.4K · 10 笔2026-01进口 $89.8K · 1 笔出口 $207.9K · 7 笔2026-02进口 $733.8K · 6 笔出口 $121.6K · 4 笔2026-03进口 $383.6K · 3 笔出口 $242.9K · 9 笔2026-04进口 $880.5K · 4 笔出口 $183.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.2K · 2 笔出口 $119.7K · 4 笔2023-09进口 $1.06M · 10 笔出口 $361.4K · 13 笔2023-10进口 $2.75M · 9 笔出口 $441.5K · 16 笔2023-11进口 $1.09M · 9 笔出口 $367.1K · 13 笔2023-12进口 $2.45M · 16 笔出口 $454.4K · 16 笔2024-01进口 $2.26M · 9 笔出口 $426.6K · 16 笔2024-02进口 $732.7K · 7 笔出口 $253.0K · 8 笔2024-03进口 $268.4K · 2 笔出口 $274.7K · 10 笔2024-04进口 $40.5K · 3 笔出口 $422.5K · 15 笔2024-05进口 $601.1K · 3 笔出口 $295.7K · 10 笔2024-06进口 $149.0K · 3 笔出口 $354.6K · 13 笔2024-07进口 $938.7K · 7 笔出口 $380.2K · 12 笔2024-08进口 $1.71M · 9 笔出口 $411.6K · 14 笔2024-09进口 $1.00M · 9 笔出口 $395.1K · 13 笔2024-10进口 $997.2K · 7 笔出口 $429.8K · 15 笔2024-11进口 $104.8K · 2 笔出口 $462.5K · 17 笔2024-12进口 $134.4K · 6 笔出口 $480.0K · 15 笔2025-01进口 $716.6K · 7 笔出口 $444.8K · 15 笔2025-02进口 $377.0K · 4 笔出口 $297.3K · 11 笔2025-03进口 $275.4K · 3 笔出口 $479.3K · 19 笔2025-04进口 $848.2K · 7 笔出口 $406.7K · 21 笔2025-05进口 $484.7K · 4 笔出口 $406.4K · 15 笔2025-06进口 $290.9K · 3 笔出口 $381.1K · 14 笔2025-07进口 $711.7K · 5 笔出口 $363.3K · 14 笔2025-08进口 $752.7K · 6 笔出口 $363.4K · 15 笔2025-09进口 $176.8K · 2 笔出口 $372.6K · 14 笔2025-10进口 $388.9K · 6 笔出口 $255.1K · 10 笔2025-11进口 $337.5K · 9 笔出口 $196.2K · 7 笔2025-12进口 $368.4K · 4 笔出口 $292.4K · 10 笔2026-01进口 $89.8K · 1 笔出口 $207.9K · 7 笔2026-02进口 $733.8K · 6 笔出口 $121.6K · 4 笔2026-03进口 $383.6K · 3 笔出口 $242.9K · 9 笔2026-04进口 $880.5K · 4 笔出口 $183.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0101206367
企查查编码QVN3G0A012
成立日期2002-01-11
联系地址Xóm Đồng, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI HỮU
企业英文名称DAI HUU JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Đồng, thôn Văn Điển, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84359019519
邮箱info@daihuu.com.vn
传真+842436870685
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
100590其他玉米
390110低密度聚乙烯
390230丙烯共聚物
390120高密度聚乙烯
320420荧光增白染料
844711圆型针织机
847780其他橡塑机械
230400大豆油渣
844849织机零件附件

出口

HS 编码产品
630533PP/PE编织袋
540720合成机织布
392020聚丙烯塑料
590390塑料涂层织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国64$8.48M
巴西29$8.26M
沙特阿拉伯45$4.68M
韩国49$4.59M
阿根廷10$3.28M
印度16$1.56M
美国7$718.9K
马来西亚7$662.8K
中国台湾3$34.5K
越南1$11.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国172$4.17M
马来西亚105$3.10M
美国78$2.93M
菲律宾68$1.73M
泰国24$585.6K
澳大利亚6$248.4K
中国台湾10$248.4K
中国6$204.7K
越南2$75.7K
日本2$61.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡40$12.05M大豆油渣、其他玉米
IVICT (Singapore) Pte. Ltd.新加坡40$4.31M初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国33$2.80MABS共聚物、聚碳酸酯
SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD中国香港11$2.40M聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料
Intraco Trading Pte. Ltd.新加坡8$1.87M聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd.中国10$1.23M织机零件附件、其他钢铁制品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡8$1.09M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Agrifine Resources India Private Ltd.印度6$589.5K其他玉米、玉米粗粒
DL Chemical Co., Ltd.韩国8$289.7K烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物
Hubei Hongxin Chemical Co., Ltd.中国11$31.1K荧光增白染料、其他合成染料

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tauplene Industries Sdn. Bhd.马来西亚88$2.83M合成机织布、塑料涂层织物
Zion Allied International Corp美国49$1.93M合成机织布、其他工业用纺织品
Adcaelum Packaging Corporation菲律宾67$1.67MPP/PE编织袋、非泡沫塑料片
Choko International Co., Ltd.韩国79$1.65MPP/PE编织袋
Asia Safety Production美国24$828.0K其他塑料制品、PP/PE编织袋
Kumgangmadae Co., Ltd.韩国24$729.1K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Tae Young Trading Co., Ltd.韩国17$432.5KPP/PE编织袋、其他塑料制品
The Packaging Co., Ltd.泰国18$428.5K其他工业用纺织品、合成机织布
Goyang Mulsan Co., Ltd.韩国13$287.6KPP/PE编织袋、非泡沫塑料片
Assess Packaging M Sdn. Bhd.马来西亚13$240.4K聚丙烯塑料、合成机织布

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚丙烯聚合物INTRACO TRADING PTE LTD中国$220.6K
2026-04-28聚丙烯聚合物INTRACO TRADING PTE LTD中国$220.6K
2026-04-25聚丙烯聚合物INTRACO TRADING PTE LTD中国$108.4K
2026-04-25聚丙烯聚合物INTRACO TRADING PTE LTD中国$108.4K
2026-04-16轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$23.8K
2026-04-16轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$23.8K
2026-04-07丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$87.5K
2026-04-07丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$87.5K
2026-03-10丙烯共聚物Lotte Chemical Corp.韩国$71.6K
2026-03-10聚丙烯聚合物INTRACO TRADING PTE LTD中国$131.9K

出口(共 480)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28合成机织布YUCHENG PACKAGING CO中国台湾$3.1K
2026-04-28合成机织布YUCHENG PACKAGING CO中国台湾$1.2K
2026-04-28合成机织布YUCHENG PACKAGING CO中国台湾$42.9K
2026-04-24合成机织布TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$7.4K
2026-04-24合成机织布TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD.马来西亚$29.6K
2026-04-24合成机织布KWONG ZE ENTERPRISE SDN BHD$9.2K
2026-04-23PP/PE编织袋KWONG ZE ENTERPRISE SDN BHD马来西亚$9.3K
2026-04-19PP/PE编织袋Choko International Co., Ltd.韩国$31.5K
2026-04-19PP/PE编织袋Choko International Co., Ltd.韩国$9.5K
2026-04-19PP/PE编织袋Choko International Co., Ltd.韩国$2.9K

相关企业 · 同类产品

Dai Huu Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →