Dai Huu Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 480 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI HữU
236
进口笔数
480
出口笔数
$32.28M
进口金额
$13.52M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101206367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G0A012 |
| 成立日期 | 2002-01-11 |
| 联系地址 | Xóm Đồng, thôn Văn Điển, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI HỮU |
| 企业英文名称 | DAI HUU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đồng, thôn Văn Điển, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84359019519 |
| 邮箱 | info@daihuu.com.vn |
| 传真 | +842436870685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $8.48M |
| 巴西 | 29 | $8.26M |
| 沙特阿拉伯 | 45 | $4.68M |
| 韩国 | 49 | $4.59M |
| 阿根廷 | 10 | $3.28M |
| 印度 | 16 | $1.56M |
| 美国 | 7 | $718.9K |
| 马来西亚 | 7 | $662.8K |
| 中国台湾 | 3 | $34.5K |
| 越南 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 172 | $4.17M |
| 马来西亚 | 105 | $3.10M |
| 美国 | 78 | $2.93M |
| 菲律宾 | 68 | $1.73M |
| 泰国 | 24 | $585.6K |
| 澳大利亚 | 6 | $248.4K |
| 中国台湾 | 10 | $248.4K |
| 中国 | 6 | $204.7K |
| 越南 | 2 | $75.7K |
| 日本 | 2 | $61.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $12.05M | 大豆油渣、其他玉米 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $4.31M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 33 | $2.80M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| SINOPEC CHEMICAL COMMERCIAL HOLDING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 11 | $2.40M | 聚丙烯聚合物、硫酸铵肥料 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.87M | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Starlinger Plastics Machinery (Taicang) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.23M | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.09M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Agrifine Resources India Private Ltd. | 印度 | 6 | $589.5K | 其他玉米、玉米粗粒 |
| DL Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $289.7K | 烯烃聚合物、轻质乙烯共聚物 |
| Hubei Hongxin Chemical Co., Ltd. | 中国 | 11 | $31.1K | 荧光增白染料、其他合成染料 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tauplene Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 88 | $2.83M | 合成机织布、塑料涂层织物 |
| Zion Allied International Corp | 美国 | 49 | $1.93M | 合成机织布、其他工业用纺织品 |
| Adcaelum Packaging Corporation | 菲律宾 | 67 | $1.67M | PP/PE编织袋、非泡沫塑料片 |
| Choko International Co., Ltd. | 韩国 | 79 | $1.65M | PP/PE编织袋 |
| Asia Safety Production | 美国 | 24 | $828.0K | 其他塑料制品、PP/PE编织袋 |
| Kumgangmadae Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $729.1K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Tae Young Trading Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $432.5K | PP/PE编织袋、其他塑料制品 |
| The Packaging Co., Ltd. | 泰国 | 18 | $428.5K | 其他工业用纺织品、合成机织布 |
| Goyang Mulsan Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $287.6K | PP/PE编织袋、非泡沫塑料片 |
| Assess Packaging M Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $240.4K | 聚丙烯塑料、合成机织布 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $220.6K |
| 2026-04-28 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $220.6K |
| 2026-04-25 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $108.4K |
| 2026-04-25 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $108.4K |
| 2026-04-16 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $23.8K |
| 2026-04-16 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $23.8K |
| 2026-04-07 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $87.5K |
| 2026-04-07 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $87.5K |
| 2026-03-10 | 丙烯共聚物 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $71.6K |
| 2026-03-10 | 聚丙烯聚合物 | INTRACO TRADING PTE LTD | 中国 | $131.9K |
出口(共 480)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 合成机织布 | YUCHENG PACKAGING CO | 中国台湾 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | YUCHENG PACKAGING CO | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 合成机织布 | YUCHENG PACKAGING CO | 中国台湾 | $42.9K |
| 2026-04-24 | 合成机织布 | TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 合成机织布 | TAUPLENE INDUSTRIES SDN. BHD. | 马来西亚 | $29.6K |
| 2026-04-24 | 合成机织布 | KWONG ZE ENTERPRISE SDN BHD | — | $9.2K |
| 2026-04-23 | PP/PE编织袋 | KWONG ZE ENTERPRISE SDN BHD | 马来西亚 | $9.3K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | Choko International Co., Ltd. | 韩国 | $31.5K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | Choko International Co., Ltd. | 韩国 | $9.5K |
| 2026-04-19 | PP/PE编织袋 | Choko International Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |