Van Phuc Nguyen Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI VạN PHúC NGUYêN
22
进口笔数
0
出口笔数
$268.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109666140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETY4SBJ |
| 成立日期 | 2021-06-10 |
| 联系地址 | Thôn Sen, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VẠN PHÚC NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VAN PHUC NGUYEN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sen, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84912656041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 340510 | 鞋靴皮革上光剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $268.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aliorder Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $140.5K | 可互换钻具、不可调扳手 |
| Shenzhen Taiqiang Investment Holding Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.3K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国香港 | 2 | $34.9K | 陶瓷磨轮、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | PVC塑料板材 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-07 | 其他钢弹簧 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $96 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-07 | 金属钩环 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $112 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-07 | 家具配件 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | FANHAODA I & E TRADE CO LTD | 中国 | $20 |