Ace Bao Tin Fruit Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 553 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOA QUả ACE BảO TíN

9
进口笔数
553
出口笔数
$573.9K
进口金额
$34.10M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-05-25
最近出口
9
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.25M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.31M · 61 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.0K · 1 笔出口 $417.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.25M · 228 笔2025-05进口 $506.9K · 8 笔出口 $10.68M · 176 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22820222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.38M · 33 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.31M · 61 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $67.0K · 1 笔出口 $417.8K · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.48M · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.25M · 228 笔2025-05进口 $506.9K · 8 笔出口 $10.68M · 176 笔

工商档案

企业注册号1201665905
企查查编码QVNDXHCP9A
成立日期2022-09-30
联系地址Số nhà 403, Quốc lộ 1A Ấp Hòa Hảo, Xã Hòa Khánh, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA QUẢ ACE BẢO TÍN
企业英文名称ACE BAO TIN FRUIT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 403, Quốc lộ 1A Ấp Hòa Hảo, Xã Cái Bè, Đồng Tháp
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84905228888
邮箱Baotinacefruits@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南9$573.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国450$27.19M
越南75$5.23M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Xusun Jiacheng Trade Co., Ltd.越南1$80.1K鲜榴莲
Guangxi Xinhua Yuan Trading Co., Ltd.越南1$73.7K鲜榴莲
Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd.越南1$73.4K鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$72.5K鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd.越南1$67.0K鲜榴莲
Hao Yudada Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$58.5K鲜榴莲、其他干果
Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd.越南1$55.5K鲜榴莲
Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd.越南1$47.4K鲜榴莲
Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd.越南1$45.9K鲜榴莲、番石榴芒果山竹

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd.越南61$4.38M鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒
Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国74$3.88M木薯淀粉、鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国36$2.36M其他鲜果、鲜榴莲
Wenshan Chengke Import & Export Trade Co., Ltd.中国31$2.19M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
Kesheng Import & Export Trade (Wenshan) Co., Ltd.中国31$1.68M鲜榴莲
Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd.中国23$1.62M鲜榴莲、其他鲜果
Hangzhou Huze Products Co., Ltd.中国23$1.43M鲜榴莲、其他鲜果
Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd.中国17$1.21M鲜榴莲、其他鲜果
Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd.中国13$1.01M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd.中国12$680.1K鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-12鲜榴莲HAO YUDADA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD越南$58.5K
2025-05-09鲜榴莲SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD越南$55.5K
2025-05-08鲜榴莲GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD越南$73.7K
2025-05-07鲜榴莲GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD越南$73.4K
2025-05-03鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD越南$72.5K
2025-05-03鲜榴莲MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD越南$47.4K
2025-05-02鲜榴莲XIAMEN SHENHONG TRADING CO LTD越南$45.9K
2025-05-02鲜榴莲SHENZHEN XUSUN JIA CHENG TRADE CO LTD越南$80.1K
2025-02-20鲜榴莲YIWU FTMAO TRADE CO LTD越南$67.0K

出口(共 553)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-25鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$72.2K
2025-05-24鲜榴莲SHANGHAI ZHITONGDE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$26.9K
2025-05-24鲜榴莲SHANGHAI ZHITONGDE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$48.5K
2025-05-24鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$69.1K
2025-05-23鲜榴莲SHANGHAI ZHITONGDE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$67.4K
2025-05-23鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$57.4K
2025-05-23鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$68.6K
2025-05-22鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$72.2K
2025-05-21鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$73.9K
2025-05-21鲜榴莲YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$55.7K

相关企业 · 同类产品

Ace Bao Tin Fruit Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →