Ace Bao Tin Fruit Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 553 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HOA QUả ACE BảO TíN
9
进口笔数
553
出口笔数
$573.9K
进口金额
$34.10M
出口金额
2025-05-12
最近进口
2025-05-25
最近出口
9
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201665905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXHCP9A |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số nhà 403, Quốc lộ 1A Ấp Hòa Hảo, Xã Hòa Khánh, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HOA QUẢ ACE BẢO TÍN |
| 企业英文名称 | ACE BAO TIN FRUIT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 403, Quốc lộ 1A Ấp Hòa Hảo, Xã Cái Bè, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84905228888 |
| 邮箱 | Baotinacefruits@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $573.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 450 | $27.19M |
| 越南 | 75 | $5.23M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xusun Jiacheng Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80.1K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Xinhua Yuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.7K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Pingxiang Lotus Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $73.4K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $72.5K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Ftmao Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $67.0K | 鲜榴莲 |
| Hao Yudada Supply Chain (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.5K | 鲜榴莲、其他干果 |
| Shenzhen Changhong Logistics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $55.5K | 鲜榴莲 |
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.4K | 鲜榴莲 |
| Xiamen ShenHong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.9K | 鲜榴莲、番石榴芒果山竹 |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd. | 越南 | 61 | $4.38M | 鲜榴莲、鲜辣椒/甜椒 |
| Wenshan Ruicheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 74 | $3.88M | 木薯淀粉、鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.36M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Wenshan Chengke Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.19M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Kesheng Import & Export Trade (Wenshan) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.68M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Wuhua International Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.62M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hangzhou Huze Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.43M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang City Jiangxu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.21M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Malipo County Shanzun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.01M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuedingtai Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $680.1K | 鲜辣椒/甜椒、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 鲜榴莲 | HAO YUDADA SUPPLY CHAIN (SHENZHEN) CO LTD | 越南 | $58.5K |
| 2025-05-09 | 鲜榴莲 | SHENZHEN CHANGHONG LOGISTICS CO LTD | 越南 | $55.5K |
| 2025-05-08 | 鲜榴莲 | GUANGXI XINHUA YUAN TRADING CO LTD | 越南 | $73.7K |
| 2025-05-07 | 鲜榴莲 | GUANGXI PINGXIANG LOTUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $73.4K |
| 2025-05-03 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $72.5K |
| 2025-05-03 | 鲜榴莲 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 越南 | $47.4K |
| 2025-05-02 | 鲜榴莲 | XIAMEN SHENHONG TRADING CO LTD | 越南 | $45.9K |
| 2025-05-02 | 鲜榴莲 | SHENZHEN XUSUN JIA CHENG TRADE CO LTD | 越南 | $80.1K |
| 2025-02-20 | 鲜榴莲 | YIWU FTMAO TRADE CO LTD | 越南 | $67.0K |
出口(共 553)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-25 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2025-05-24 | 鲜榴莲 | SHANGHAI ZHITONGDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-05-24 | 鲜榴莲 | SHANGHAI ZHITONGDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $48.5K |
| 2025-05-24 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $69.1K |
| 2025-05-23 | 鲜榴莲 | SHANGHAI ZHITONGDE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67.4K |
| 2025-05-23 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2025-05-23 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2025-05-22 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $72.2K |
| 2025-05-21 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $73.9K |
| 2025-05-21 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $55.7K |