MST Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MST
15
进口笔数
5
出口笔数
$287.5K
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-03-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110419121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCU2UUH |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 68, Đường Lũng Kênh, Xã Đức Giang, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MST |
| 企业英文名称 | MST TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68, Đường Lũng Kênh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | 0987039001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $287.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 14 | $287.5K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Epunion International Enterprise Co. | 泰国 | 1 | $4 | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $6.5K |
| 2026-03-23 | 工业清洁制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $6.2K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $1.5K |
| 2026-03-23 | 工业清洁制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.0K |
| 2026-03-23 | 工业清洁制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $501 |
| 2026-03-23 | 工业清洁制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $655 |
| 2026-03-23 | 其他化学制剂 | Epunion International Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $623 |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-26 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $955 |
| 2025-09-26 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-26 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $955 |
| 2025-07-25 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-25 | 其他化学制剂 | Jeil-Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | $963 |