Long Sam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LONG SâM
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$1.12M
出口金额
—
最近进口
2024-05-07
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702949316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MCM2QD |
| 成立日期 | 2021-01-21 |
| 联系地址 | Số 03/ĐX6-TH, tổ 5, khu phố Tân Hóa, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ BÁCH THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 03/ĐX6-TH, tổ 5, khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 0936217163 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 34 | $1.12M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 34 | $1.12M | 卧室木家具、其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-07 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $7.5K |
| 2024-05-07 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $11.3K |
| 2024-05-07 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $11.4K |
| 2024-05-07 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $11.3K |
| 2024-04-20 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $7.5K |
| 2024-04-20 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $22.6K |
| 2024-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $5 |
| 2024-04-20 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $11.3K |
| 2024-04-20 | 其他钢铁非螺纹件 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $5 |
| 2024-04-20 | 其他木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $41.5K |