AG Import Export & Trading Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他乙烯聚合物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHIM VFG

56
进口笔数
1
出口笔数
$2.25M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-02-28
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-03进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $198.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.3K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-03进口 $84.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $85.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $41.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $198.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $149.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $106.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $108.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $87.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $90.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $102.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108302493
企查查编码QVNJ0CMY0R
成立日期2018-05-31
联系地址Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHIM VFG
企业英文名称VFG FILM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话0392991566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390599其他乙烯聚合物
392010乙烯聚合物塑料
291590其他羧酸衍生物
350699其他粘合剂≤1kg
350691聚合物胶粘剂
760421铝合金型材
392190非泡沫塑料片
392640塑料装饰品
251320天然磨料
390330ABS共聚物

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.99M
马来西亚3$264.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Longxi Trade Co., Ltd.中国16$664.9K乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂
Foshan Shengsheng Import & Export Co., Ltd.中国7$282.2K其他乙烯聚合物、乙烯聚合物塑料
Qingdao Freddy Glass Co., Ltd.中国7$225.8K有色玻璃片、无丝玻璃片
Qingdao Meixinao International Trade Co., Ltd.中国8$216.7K其他乙烯聚合物、乙烯聚合物塑料
Jiangmen Huachun High Tech Materials Co., Ltd.中国3$196.7K聚合物胶粘剂、淀粉胶
Shandong XY International Trade Co., Ltd.中国4$161.8K其他矿物加工机床、橡塑挤出机
DARUI TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚2$115.4K聚乙烯醇缩丁醛片材、其他乙烯聚合物
POLARIS LOGISTICS (M) SDN BHD马来西亚2$112.8K其他乙烯聚合物、柴油机零件
Yuebao New Material (Guangzhou) Co., Ltd.中国1$45.2K其他乙烯聚合物
Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd.中国1$42.0K其他塑料制品、其他护发品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Xiangrun Intelligent Mfg Co., Ltd.中国1$7.0K8477机器零件

近期贸易明细

进口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他陶瓷制品QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$3.2K
2026-03-30铝合金型材QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$1.1K
2026-03-30塑料装饰品QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$3.6K
2026-03-30其他粘合剂≤1kgQINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$5.5K
2026-03-30其他橡塑机械QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$12.0K
2026-03-27其他乙烯聚合物QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$31.3K
2026-02-23乙烯聚合物塑料QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$25.8K
2026-02-23乙烯聚合物塑料QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$5.1K
2026-02-23乙烯聚合物塑料QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$4.4K
2026-02-09其他乙烯聚合物QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD中国$31.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-288477机器零件HUIZHOU XIANGRUN INTELLIGENT MFG CO LTD中国$7.0K

相关企业 · 同类产品

AG Import Export & Trading Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →