AG Import Export & Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHIM VFG
56
进口笔数
1
出口笔数
$2.25M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2024-02-28
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108302493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0CMY0R |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHIM VFG |
| 企业英文名称 | VFG FILM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà Detech, số 8 Tôn Thất Thuyết, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 0392991566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 390330 | ABS共聚物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $1.99M |
| 马来西亚 | 3 | $264.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Longxi Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $664.9K | 乙烯聚合物塑料、聚合物胶粘剂 |
| Foshan Shengsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $282.2K | 其他乙烯聚合物、乙烯聚合物塑料 |
| Qingdao Freddy Glass Co., Ltd. | 中国 | 7 | $225.8K | 有色玻璃片、无丝玻璃片 |
| Qingdao Meixinao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $216.7K | 其他乙烯聚合物、乙烯聚合物塑料 |
| Jiangmen Huachun High Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $196.7K | 聚合物胶粘剂、淀粉胶 |
| Shandong XY International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $161.8K | 其他矿物加工机床、橡塑挤出机 |
| DARUI TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $115.4K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他乙烯聚合物 |
| POLARIS LOGISTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $112.8K | 其他乙烯聚合物、柴油机零件 |
| Yuebao New Material (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.2K | 其他乙烯聚合物 |
| Guangzhou Lijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.0K | 其他塑料制品、其他护发品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Xiangrun Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他陶瓷制品 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-30 | 铝合金型材 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-30 | 塑料装饰品 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-30 | 其他粘合剂≤1kg | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-30 | 其他橡塑机械 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-27 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-02-23 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2026-02-23 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-23 | 乙烯聚合物塑料 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-02-09 | 其他乙烯聚合物 | QINGDAO FREDDY GLASS CO LTD | 中国 | $31.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 8477机器零件 | HUIZHOU XIANGRUN INTELLIGENT MFG CO LTD | 中国 | $7.0K |