Cao Dai Tin Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUơNG MạI CAO ĐạI TíN
91
进口笔数
2
出口笔数
$4.86M
进口金额
$31.6K
出口金额
2026-02-01
最近进口
2025-05-09
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314662156 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26K0TH9 |
| 成立日期 | 2017-10-06 |
| 联系地址 | 142 Đường Thạnh Xuân 22, Khu phố 5, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUƠNG MẠI CAO ĐẠI TÍN |
| 企业英文名称 | CAO DAI TIN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 142 Đường Thạnh Xuân 22, Khu phố 5, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84928399999 |
| 邮箱 | vocongcao777@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 940290 | 医用家具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $4.56M |
| 日本 | 8 | $295.6K |
| 韩国 | 2 | $7.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $31.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beyond Health Tech Ltd. | 中国 | 21 | $2.50M | 气体过滤机械、1500瓦以下吸尘器 |
| Yongkang 1787 Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 24 | $768.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Beiang Air Tech Ltd. | 中国 | 3 | $357.4K | 气体过滤机械、水净化机械 |
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 8 | $295.6K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Fuan Leercon Electronic Co., Ltd. | 中国 | 10 | $292.3K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Zhejiang Deyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $241.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Yumita Hardware & Tools Co., Ltd. | 中国 | 6 | $219.6K | 医用家具、其他材料床垫 |
| Shenzhen Ever Top Co., Ltd. | 中国 | 5 | $155.2K | 医用家具、多扬声器箱体 |
| Lishui Hengyang Outdoor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 金属框架座椅 |
| Airvision Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.6K | 轻质无纺布、人造纤维无纺布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Madangval Corp. | 韩国 | 2 | $31.6K | 藤柳家具、其他纺织野营用品 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-01 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $39.9K |
| 2026-01-19 | 其他电动家用器具 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-01-19 | 其他电动家用器具 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $30.4K |
| 2026-01-08 | 气体过滤机械 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $70.0K |
| 2026-01-08 | 气体过滤机械 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $19.9K |
| 2026-01-08 | 气体过滤机械 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-12-28 | 气体过滤机械 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-12-28 | 气体过滤机械 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $49.0K |
| 2025-12-28 | 气体过滤机械 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $32.0K |
| 2025-12-18 | 气体过滤机械 | BEYOND HEALTH TECH LTD | 中国 | $40.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-09 | 藤柳家具 | MADANGVAL CORP ORATION | 韩国 | $16.3K |
| 2024-12-13 | 藤柳家具 | MADANGVAL CORP ORATION | 韩国 | $15.3K |