Hoang Phat XNK Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他服装配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xnk Hoàng Phát

18
进口笔数
39
出口笔数
$8.8K
进口金额
$544.7K
出口金额
2024-08-09
最近进口
2024-08-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.7K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250 · 1 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-10进口 $320 · 1 笔出口 $26.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 3 笔2023-12进口 $390 · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-01进口 $150 · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-02进口 $150 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $150 · 1 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-04进口 $490 · 1 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-05进口 $250 · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-06进口 $170 · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-08进口 $546 · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $250 · 1 笔出口 $34.0K · 2 笔2023-10进口 $320 · 1 笔出口 $26.7K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 3 笔2023-12进口 $390 · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-01进口 $150 · 1 笔出口 $26.6K · 2 笔2024-02进口 $150 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2024-03进口 $150 · 1 笔出口 $25.9K · 2 笔2024-04进口 $490 · 1 笔出口 $44.7K · 3 笔2024-05进口 $250 · 1 笔出口 $27.5K · 2 笔2024-06进口 $170 · 1 笔出口 $16.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2024-08进口 $546 · 1 笔出口 $13.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107105414
企查查编码QVNB0WC54N
成立日期2015-11-13
联系地址Số 29 Phố Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK HOÀNG PHÁT
企业英文名称HOANG PHAT XNK SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29 Phố Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
电话+84968400027
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400819硫化泡沫橡胶
640620橡胶塑料鞋件
590310PVC涂层织物
392113聚氨酯泡沫塑料
590390塑料涂层织物
600690其他针织布
731700钢铁钉及U形钉

出口

HS 编码产品
621710其他服装配件
420212塑纺容器
640399其他皮革鞋
640590其他鞋靴
420211皮革箱包
420229纤维纸板手提包
420222塑料/纺织手提包
640690鞋靴零件
420219纸板箱盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$8.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本39$529.0K
越南2$15.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyamoto Co., Ltd.日本17$8.5K硬质橡胶制品、聚氨酯纺织物
Okumura Co., Ltd.日本1$217塑料涂层织物

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miyamoto Co., Ltd.日本21$308.5K其他服装配件、纺织面料鞋
Okumura Co., Ltd.日本12$150.7K其他服装配件、其他鞋靴
Okumura Shoten Co., Ltd.日本6$69.9K其他服装配件、皮革箱包
Okumura Shoten Co., Ltd.越南1$14.0K其他服装配件、其他皮革鞋
Miyamoto Co., Ltd.越南1$1.7K其他皮革鞋

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-09硫化泡沫橡胶MIYAMOTO CO.,LTD日本$71
2024-08-09橡胶塑料鞋件MIYAMOTO CO.,LTD日本$166
2024-08-09聚氨酯泡沫塑料MIYAMOTO CO.,LTD日本$106
2024-08-09聚氨酯泡沫塑料MIYAMOTO CO.,LTD日本$53
2024-08-07PVC涂层织物Miyamoto Co., Ltd.日本$150
2024-06-28硫化泡沫橡胶MIYAMOTO CO.,LTD日本$15
2024-06-28橡胶塑料鞋件MIYAMOTO CO.,LTD日本$35
2024-06-27PVC涂层织物MIYAMOTO CO.,LTD日本$120
2024-05-31硫化泡沫橡胶MIYAMOTO CO.,LTD日本$15
2024-05-31橡胶塑料鞋件Miyamoto Co., Ltd.日本$35

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-07其他服装配件OKUMURA CO LTD日本$1.2K
2024-08-07其他鞋靴OKUMURA CO LTD日本$530
2024-08-07其他鞋靴OKUMURA CO LTD日本$265
2024-08-07其他鞋靴Okumura Co., Ltd.日本$1.9K
2024-08-07其他服装配件OKUMURA CO LTD日本$2.7K
2024-08-07其他服装配件OKUMURA CO LTD日本$2.7K
2024-08-07其他鞋靴OKUMURA CO LTD日本$530
2024-08-07纤维纸板手提包Okumura Co., Ltd.日本$2.6K
2024-08-07其他鞋靴OKUMURA CO LTD日本$580
2024-07-18塑料/纺织手提包MIYAMOTO CO.,LTD日本$403

相关企业 · 同类产品

Hoang Phat XNK Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →