Hoang Phat XNK Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xnk Hoàng Phát
18
进口笔数
39
出口笔数
$8.8K
进口金额
$544.7K
出口金额
2024-08-09
最近进口
2024-08-07
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107105414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0WC54N |
| 成立日期 | 2015-11-13 |
| 联系地址 | Số 29 Phố Hàng Chuối, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT XNK SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29 Phố Hàng Chuối, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84968400027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 39 | $529.0K |
| 越南 | 2 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | 17 | $8.5K | 硬质橡胶制品、聚氨酯纺织物 |
| Okumura Co., Ltd. | 日本 | 1 | $217 | 塑料涂层织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | 21 | $308.5K | 其他服装配件、纺织面料鞋 |
| Okumura Co., Ltd. | 日本 | 12 | $150.7K | 其他服装配件、其他鞋靴 |
| Okumura Shoten Co., Ltd. | 日本 | 6 | $69.9K | 其他服装配件、皮革箱包 |
| Okumura Shoten Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 其他服装配件、其他皮革鞋 |
| Miyamoto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 硫化泡沫橡胶 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $71 |
| 2024-08-09 | 橡胶塑料鞋件 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $166 |
| 2024-08-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $106 |
| 2024-08-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $53 |
| 2024-08-07 | PVC涂层织物 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $150 |
| 2024-06-28 | 硫化泡沫橡胶 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $15 |
| 2024-06-28 | 橡胶塑料鞋件 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $35 |
| 2024-06-27 | PVC涂层织物 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $120 |
| 2024-05-31 | 硫化泡沫橡胶 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $15 |
| 2024-05-31 | 橡胶塑料鞋件 | Miyamoto Co., Ltd. | 日本 | $35 |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-07 | 其他服装配件 | OKUMURA CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2024-08-07 | 其他鞋靴 | OKUMURA CO LTD | 日本 | $530 |
| 2024-08-07 | 其他鞋靴 | OKUMURA CO LTD | 日本 | $265 |
| 2024-08-07 | 其他鞋靴 | Okumura Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2024-08-07 | 其他服装配件 | OKUMURA CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-08-07 | 其他服装配件 | OKUMURA CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2024-08-07 | 其他鞋靴 | OKUMURA CO LTD | 日本 | $530 |
| 2024-08-07 | 纤维纸板手提包 | Okumura Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2024-08-07 | 其他鞋靴 | OKUMURA CO LTD | 日本 | $580 |
| 2024-07-18 | 塑料/纺织手提包 | MIYAMOTO CO.,LTD | 日本 | $403 |