International Star Light Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế STAR LIGHT
2
进口笔数
0
出口笔数
$33.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108764106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGA687GE |
| 成立日期 | 2019-05-30 |
| 联系地址 | Lô TT5, Dãy N7, Ô số 9 Bắc Linh Đàm, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ STAR LIGHT |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL STAR LIGHT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô TT5, Dãy N7, Ô số 9 Bắc Linh Đàm, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +842436611999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $33.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $33.3K | 硫化橡胶管、硫化泡沫橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $650 |
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $650 |
| 2026-04-15 | 其他泡沫塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-10-14 | 其他塑料管材 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-10-14 | 乙烯聚合物塑料 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2025-07-18 | 其他塑料管材 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $223 |
| 2025-07-18 | 其他塑料管材 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $163 |
| 2025-07-18 | 其他塑料管材 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $146 |
| 2025-07-18 | 其他塑料管材 | K FLEX MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $96 |